Số liệu thống kê, nhận định LIVINGSTON gặp KILMARNOCK
VĐQG Scotland, vòng 8
Livingston
FT
1 - 0
(1-0)
Kilmarnock
- Thống kê Livingston đấu với Kilmarnock
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Livingston gặp Kilmarnock
Livingston
0%
Hòa
40%
Kilmarnock
60%
| 02/08 | Kilmarnock | 2 - 2 | Livingston |
| 17/07 | Kilmarnock | 1 - 0 | Livingston |
| 08/02 | Kilmarnock | 1 - 0 | Livingston |
| 16/12 | Livingston | 0 - 0 | Kilmarnock |
| 21/10 | Kilmarnock | 3 - 1 | Livingston |
- PHONG ĐỘ LIVINGSTON
| 03/01 | Hearts | 1 - 0 | Livingston |
| 31/12 | Livingston | 1 - 3 | Dundee Utd |
| 27/12 | Livingston | 2 - 4 | Celtic |
| 20/12 | St. Mirren | 1 - 0 | Livingston |
| 13/12 | Livingston | 2 - 2 | Dundee |
- PHONG ĐỘ KILMARNOCK1
| 03/01 | Kilmarnock | 1 - 3 | Hibernian |
| 31/12 | Dundee | 2 - 1 | Kilmarnock |
| 27/12 | St. Mirren | 0 - 0 | Kilmarnock |
| 20/12 | Kilmarnock | 0 - 1 | Falkirk |
| 14/12 | Aberdeen | 2 - 1 | Kilmarnock |
Nhận định, soi kèo Livingston vs Kilmarnock
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KIL khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KIL
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của LVS có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Livingston gặp Kilmarnock
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 20 | 13 | 5 | 2 | 39 | 17 | 44 |
| 2. | Rangers | 21 | 11 | 8 | 2 | 32 | 17 | 41 |
| 3. | Celtic | 20 | 12 | 2 | 6 | 34 | 21 | 38 |
| 4. | Motherwell | 21 | 9 | 9 | 3 | 30 | 16 | 36 |
| 5. | Hibernian | 21 | 9 | 7 | 5 | 36 | 23 | 34 |
| 6. | Falkirk | 20 | 7 | 6 | 7 | 21 | 27 | 27 |
| 7. | Dundee Utd | 21 | 5 | 10 | 6 | 28 | 30 | 25 |
| 8. | Aberdeen | 21 | 7 | 4 | 10 | 20 | 26 | 25 |
| 9. | Dundee | 21 | 6 | 4 | 11 | 19 | 33 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 19 | 4 | 6 | 9 | 16 | 26 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 21 | 2 | 7 | 12 | 19 | 38 | 13 |
| 12. | Livingston | 20 | 1 | 6 | 13 | 20 | 40 | 9 |