Số liệu thống kê, nhận định LORIENT gặp NICE
VĐQG Pháp, vòng 7
Lorient
Thomas Monconduit (23')
FT
1 - 0
(1-0)
Nice
- Diễn biến trận đấu Lorient vs Nice trực tiếp
-
Igor Silva
Terem Moff88'
-
82'
Morgan Schneiderlin
Khephren Thura -
81'
Jordan Lotomba
Youcef Ata -
79'
Youcef Atal -
78'
Andy Delort -
Stephane Diarra
Enzo Le Fe76'
-
Moritz Jenz
69'
-
Armand Lauriente
Adrian Grbi64'
-
64'
Flavius Daniliuc
Jean-Clair Todib -
Moritz Jenz
62'
-
60'
Pablo Rosario -
45'
Evann Guessand
Hichem Boudaou -
24'
Calvin Stengs
Justin Kluivert (chấn thương) -
Thomas Monconduit
23'
-
22'
Justin Kluivert
- Thống kê Lorient đấu với Nice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Lorient
-
30P. Nardi
-
15J. Laporte
-
3M. Jenz
-
17H. Mendes
-
14Hergault
-
6Abergel
-
10E. Le Fée
-
25V. Le Goff
-
23T. Monconduit
-
27A. Grbić
-
13T. Moffi
- Đội hình dự bị:
-
1M. Dreyer
-
5T. Fontaine
-
2Igor Silva
-
7S. Diarra
-
28A. Laurienté
-
20M. Saunier
-
4Loris Mouyokolo
-
31Redwan Bourles
Đội hình Nice
-
40W. Benitez
-
25J. Todibo
-
4Dante
-
26M. Bard
-
20Y. Atal
-
19K. Thuram
-
8P. Rosario
-
28H. Boudaoui
-
21J. Kluivert
-
11A. Gouiri
-
7M. Maolida
- Đội hình dự bị:
-
6Schneiderlin
-
33Justin Smith
-
13H. Kamara
-
23J. Lotomba
-
22C. Stengs
-
1Marcin Bulka
-
24Evann Guessand
-
29L. Da Cunha
-
5F. Daniliuc
Số liệu đối đầu Lorient gặp Nice
Lorient
20%
Hòa
40%
Nice
40%
- PHONG ĐỘ LORIENT
- PHONG ĐỘ NICE1
| 16/02 | Lyon | 2 - 0 | Nice |
| 08/02 | Nice | 0 - 0 | Monaco |
| 05/02 | Nice | 3 - 2 | Montpellier |
| 01/02 | Nice | 2 - 2 | Stade Brestois |
| 30/01 | Ludogorets | 1 - 0 | Nice |
Nhận định, soi kèo Lorient vs Nice
Châu Á: 0.92*1/4 : 0*0.96
LOR đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NIC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: NIC
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của LOR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NIC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lorient gặp Nice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 22 | 17 | 1 | 4 | 42 | 17 | 52 |
| 2. | PSG | 22 | 16 | 3 | 3 | 49 | 19 | 51 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 22 | 12 | 4 | 6 | 48 | 29 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 7. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 8. | Monaco | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 34 | 31 |
| 9. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 10. | Toulouse | 22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 26 | 30 |
| 11. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 12. | Stade Brestois | 22 | 7 | 6 | 9 | 29 | 34 | 27 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 26 | 39 | 22 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 49 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 04/10 | |||
| 01h45 | Paris FC | 2 - 0 | Lorient |
| 22h00 | Metz | 0 - 3 | Marseille |
| C.Nhật, ngày 05/10 | |||
| 00h00 | Stade Brestois | 0 - 0 | Nantes |
| 02h05 | Auxerre | 1 - 2 | Lens |
| 20h00 | Lyon | 1 - 2 | Toulouse |
| 22h15 | Le Havre | 2 - 2 | Stade Rennais |
| 22h15 | Monaco | 2 - 2 | Nice |
| 22h15 | Strasbourg | 5 - 0 | Angers |
| Thứ 2, ngày 06/10 | |||
| 01h45 | Lille | 1 - 1 | PSG |