Số liệu thống kê, nhận định LORIENT gặp PARIS FC
Hạng 2 Pháp, vòng 1
Lorient
FT
3 - 0
(1-0)
Paris FC
- Thống kê Lorient đấu với Paris FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Lorient
-
30F.Chaigneau
-
20S. Moreira
-
25V. Le Goff
-
14Semedo
-
15Peybernes
-
18Karamoko
-
27J. Cabot
-
10M.Coutadeur
-
31V.Lavigne
-
29Paye
-
9Waris
- Đội hình dự bị:
-
13M. Ciani
-
22B.Jeannot
-
24W.Lautoa
-
1Anthony Lamonge
Đội hình Paris FC
-
1Demarconnay
-
17Samuel Yohou
-
15Bamba
-
19Kante
-
25Garcia
-
9Armand
-
10Pitroipa
-
11Florian Martin
-
20Julien Lopez
-
14Mandouki
-
7Abdeldjelil
- Đội hình dự bị:
-
29Adama Sarr
-
30Anthony Maisonnial
-
24Bryan Alceus
-
21Jeremy Mangonzo
Số liệu đối đầu Lorient gặp Paris FC
Lorient
40%
Hòa
20%
Paris FC
40%
- PHONG ĐỘ LORIENT
- PHONG ĐỘ PARIS FC1
Nhận định, soi kèo Lorient vs Paris FC
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.83
LOR đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 3/5 trận vừa qua). Mặt khác, PARIS thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: PARIS
Tài xỉu: -0.98*2*0.86
5 trận gần đây của PARIS có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lorient gặp Paris FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 34 | 20 | 7 | 7 | 60 | 33 | 67 |
| 2. | Le Mans | 34 | 16 | 14 | 4 | 50 | 31 | 62 |
| 3. | Saint Etienne | 34 | 18 | 6 | 10 | 59 | 38 | 60 |
| 4. | Red Star 93 | 34 | 16 | 10 | 8 | 48 | 37 | 58 |
| 5. | Rodez | 34 | 15 | 13 | 6 | 45 | 39 | 58 |
| 6. | Stade Reims | 34 | 14 | 14 | 6 | 53 | 35 | 56 |
| 7. | Annecy FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 39 | 52 |
| 8. | Montpellier | 34 | 14 | 9 | 11 | 41 | 31 | 51 |
| 9. | Pau FC | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 62 | 45 |
| 10. | Dunkerque | 34 | 11 | 10 | 13 | 53 | 45 | 43 |
| 11. | Guingamp | 34 | 10 | 10 | 14 | 42 | 49 | 40 |
| 12. | Grenoble | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | 39 |
| 13. | Clermont | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 44 | 37 |
| 14. | Nancy | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 52 | 37 |
| 15. | Boulogne | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 49 | 36 |
| 16. | Stade Lavallois | 34 | 6 | 14 | 14 | 30 | 48 | 32 |
| 17. | SC Bastia | 34 | 5 | 13 | 16 | 23 | 42 | 28 |
| 18. | Amiens | 34 | 6 | 6 | 22 | 37 | 65 | 24 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP
| Thứ 7, ngày 09/08 | |||
| 19h00 | Guingamp | 3 - 3 | Le Mans |
| C.Nhật, ngày 10/08 | |||
| 01h00 | Rodez | 0 - 0 | Nancy |
| 01h00 | Troyes | 2 - 1 | Grenoble |
| 01h00 | Montpellier | 1 - 1 | Red Star 93 |
| 01h00 | Dunkerque | 2 - 2 | Clermont |
| 01h00 | Stade Lavallois | 3 - 3 | Saint Etienne |
| 01h00 | Ajaccio | Hoãn | SC Bastia |
| 01h00 | Pau FC | 2 - 0 | Annecy FC |
| Thứ 3, ngày 12/08 | |||
| 01h45 | Amiens | 2 - 2 | Stade Reims |
| Thứ 4, ngày 17/09 | |||
| 00h00 | Boulogne | 1 - 0 | SC Bastia |