Số liệu thống kê, nhận định MARSEILLE gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 27
Marseille
Ethan Nwaneri (43')
FT
1 - 2
(1-0)
Lille
(86') Olivier Giroud
(49') Thomas Meunier
- Diễn biến trận đấu Marseille vs Lille trực tiếp
-
90'
Chancel Mbemba
Hakon Haraldsso -
Bilal Nadir
Quinten Timbe90'
-
86'
Olivier Giroud -
78'
Romain Perraud
Calvin Verdon -
78'
Olivier Giroud
Felix Correi -
Hamed Traore
Ethan Nwaner75'
-
Amine Gouiri
Geoffrey Kondogbi65'
-
49'
Thomas Meunier -
45+8'
Arnaud Bodart
Berke Ozer (chấn thương) -
Ethan Nwaneri
43'
-
Ethan Nwaneri
Mason Greenwood (chấn thương)18'
-
13'
Hakon Haraldsson -
Mason Greenwood
13'
-
13'
Calvin Verdonk -
01'
Nathan Ngoy
- Thống kê Marseille đấu với Lille
| 14(3) | Sút bóng | 11(4) |
| 6 | Phạt góc | 4 |
| 8 | Phạm lỗi | 6 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Marseille
-
1G. Rulli
-
22T. Weah
-
5L. Balerdi
-
32F. Medina
-
33Emerson
-
23P. Hojbjerg
-
19G. Kondogbia
-
10M. Greenwood
-
27Q. Timber
-
14I. Paixao
-
17P. Aubameyang
- Đội hình dự bị:
-
8H. Abdelli
-
12De Lange
-
4C. Egan-Riley
-
9Amine Gouiri
-
26Bilal Nadir
-
6T. Nnadi
-
11E. Nwaneri
-
28B. Pavard
-
20H. Traore
Đội hình Lille
-
1B. Ozer
-
24C. Verdonk
-
23A. Mandi
-
3N. Ngoy
-
12T. Meunier
-
6N. Bentaleb
-
32A. Bouaddi
-
27F. Correia
-
10H. Haraldsson
-
17N. Mukau
-
7Fernandez-Pardo
- Đội hình dự bị:
-
4Alexsandro
-
33L. Baret
-
16A. Bodart
-
14M. Broholm
-
35S. Diaoune
-
20N. Edjouma
-
9O. Giroud
-
18C. Mbemba
-
15R. Perraud
Số liệu đối đầu Marseille gặp Lille
Marseille
0%
Hòa
60%
Lille
40%
- PHONG ĐỘ MARSEILLE
- PHONG ĐỘ LILLE1
Nhận định, soi kèo Marseille vs Lille
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*1.00
Marseille đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Lille thi đấu thiếu ổn định: thua 2/3 trận vừa qua.Dự đoán: MAR
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của Marseille có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Lille cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Marseille gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 21/03 | |||
| 02h45 | Lens | 5 - 1 | Angers |
| 22h59 | Toulouse | 1 - 0 | Lorient |
| C.Nhật, ngày 22/03 | |||
| 01h00 | Auxerre | 3 - 0 | Stade Brestois |
| 03h05 | Nice | 0 - 4 | PSG |
| 21h00 | Lyon | 1 - 2 | Monaco |
| 23h15 | Marseille | 1 - 2 | Lille |
| 23h15 | Stade Rennais | 0 - 0 | Metz |
| 23h15 | Paris FC | 3 - 2 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 23/03 | |||
| 02h45 | Nantes | 2 - 3 | Strasbourg |