Số liệu thống kê, nhận định MARSEILLE gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 17
FT
(PEN 88') Remy Cabella
(31') Fabien Centonze
(O.g 08') CJ Egan-Riley
- Diễn biến trận đấu Marseille vs Nantes trực tiếp
-
90+4'
Herba Guirassy -
88'
Remy Cabella -
82'
Herba Guirassy
Youssef El-Arab -
Amine Gouiri
Mason Greenwoo73'
-
Hamed Traore
CJ Egan-Rile73'
-
63'
Johann Lepenant
Junior Mwanga (chấn thương) -
Matt ORiley
Pierre-Emerick Aubameyan61'
-
58'
Remy Cabella
Dehmaine Tabibo -
58'
Louis Leroux
Francis Coqueli -
Bilal Nadir
56'
-
Bilal Nadir
54'
-
51'
Dehmaine Tabibou -
45'
Sekou Doucoure
Fabien Centonze (chấn thương) -
Amir Murillo
Facundo Medin45'
-
33'
Junior Mwanga -
Bilal Nadir
Igor Paixa32'
-
31'
Fabien Centonze -
Arthur Vermeeren
26'
-
08'
CJ Egan-Riley
- Thống kê Marseille đấu với Nantes
| 11(4) | Sút bóng | 15(9) |
| 6 | Phạt góc | 3 |
| 17 | Phạm lỗi | 20 |
| 2 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 3 | Việt vị | 4 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Marseille
-
1G. Rulli
-
28B. Pavard
-
4C. Egan-Riley
-
32F. Medina
-
22T. Weah
-
18A. Vermeeren
-
23P. Hojbjerg
-
33Emerson
-
10M. Greenwood
-
14I. Paixao
-
97Aubameyang
-
20H. Traore
-
50D. Bakola
-
26Bilal Nadir
-
62A. Murillo
-
19G. Kondogbia
-
9Amine Gouiri
-
34Robinio Vaz
-
17M. O'Riley
-
12De Lange
Đội hình Nantes
-
1A. Lopes
-
3N. Cozza
-
78Tylel Tati
-
98K. Amian
-
27M. Simon
-
80J. Mwanga
-
13F. Coquelin
-
18F. Centonze
-
10M. Abline
-
17D. Tabibou
-
19Y. El Arabi
-
30P. Carlgren
-
49Doumbia Kone
-
52B. Deuff
-
20Adson
-
26U. Radakovic
-
72Sekou Doucoure
-
11B. Guirassy
-
8J. Lepenant
-
66L. Leroux
Số liệu đối đầu Marseille gặp Nantes
Nhận định, soi kèo Marseille vs Nantes
Châu Á: 0.88*0 : 1 3/4*1.00
Marseille đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Nantes thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MAR
Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của Marseille có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Nantes cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Marseille gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 25 | 18 | 3 | 4 | 54 | 22 | 57 |
| 2. | Lens | 26 | 18 | 2 | 6 | 49 | 23 | 56 |
| 3. | Marseille | 26 | 15 | 4 | 7 | 53 | 33 | 49 |
| 4. | Lyon | 25 | 14 | 4 | 7 | 40 | 27 | 46 |
| 5. | Monaco | 26 | 13 | 4 | 9 | 45 | 37 | 43 |
| 6. | Stade Rennais | 25 | 12 | 7 | 6 | 42 | 35 | 43 |
| 7. | Lille | 25 | 12 | 5 | 8 | 38 | 32 | 41 |
| 8. | Lorient | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 40 | 37 |
| 9. | Strasbourg | 25 | 10 | 6 | 9 | 40 | 31 | 36 |
| 10. | Stade Brestois | 26 | 10 | 6 | 10 | 34 | 36 | 36 |
| 11. | Angers | 26 | 9 | 5 | 12 | 23 | 32 | 32 |
| 12. | Toulouse | 25 | 8 | 7 | 10 | 33 | 29 | 31 |
| 13. | Paris FC | 25 | 6 | 9 | 10 | 29 | 41 | 27 |
| 14. | Nice | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 48 | 27 |
| 15. | Le Havre | 25 | 6 | 8 | 11 | 20 | 32 | 26 |
| 16. | Auxerre | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 | 36 | 19 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 25 | 3 | 4 | 18 | 22 | 56 | 13 |
| Thứ 7, ngày 03/01 | |||
| 02h45 | Toulouse | 0 - 3 | Lens |
| 22h59 | Monaco | 1 - 3 | Lyon |
| C.Nhật, ngày 04/01 | |||
| 01h00 | Nice | 1 - 1 | Strasbourg |
| 03h05 | Lille | 0 - 2 | Stade Rennais |
| 21h00 | Marseille | 0 - 2 | Nantes |
| 23h15 | Stade Brestois | 2 - 0 | Auxerre |
| 23h15 | Le Havre | 2 - 1 | Angers |
| 23h15 | Lorient | 1 - 1 | Metz |
| Thứ 2, ngày 05/01 | |||
| 02h45 | PSG | 2 - 1 | Paris FC |