Số liệu thống kê, nhận định MARSEILLE gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 24
Marseille
Mason Greenwood (77')
Amine Gouiri (73')
(Hủy bởi VAR) Adrien Rabiot (11')
FT
2 - 0
(0-0)
Nantes
- Diễn biến trận đấu Marseille vs Nantes trực tiếp
-
79'
Herba Guirassy
Pedro Chirivell
-
79'
Sorba Thomas
Marcus Coc
-
Bilal Nadir

Mason Greenwoo
78'
-
Luiz Felipe

Pol Lirol
78'
-
Mason Greenwood
77'
-
75'
Louis Leroux
-
Amine Gouiri
73'
-
70'
Meschack Elia
Moses Simo
-
70'
Mostafa Mohamed
Matthis Ablin
-
Amar Dedic

Quentin Merli
59'
-
Valentin Rongier

Ismaël Bennace
58'
-
51'
Kelvin Amian
-
45'
Kelvin Amian
Francis Coquelin (chấn thương)
-
Pierre-Emile Hojbjerg
37'
-
Pol Lirola

Amir Murillo (chấn thương)
24'
-
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Adrien Rabiot
11'
- Thống kê Marseille đấu với Nantes
| 21(5) | Sút bóng | 8(2) |
| 3 | Phạt góc | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 2 |
| 75% | Cầm bóng | 25% |
Đội hình Marseille
-
1G. Rulli
-
62A. Murillo
-
5L. Balerdi
-
19G. Kondogbia
-
44Luis Henrique
-
22I. Bennacer
-
23P. Hojbjerg
-
3Q. Merlin
-
10M. Greenwood
-
25A. Rabiot
-
9E. Wahi
- Đội hình dự bị:
-
4Luiz Felipe
-
21V. Rongier
-
26Bilal Nadir
-
17J. Rowe
-
29Pol Lirola
-
12De Lange
-
8N. Maupay
-
77A. Harit
-
11A. Harit
Đội hình Nantes
-
16A. Lopes
-
66L. Leroux
-
4N. Pallois
-
21J. Castelletto
-
24S. Sow
-
11M. Coco
-
27M. Simon
-
13F. Coquelin
-
5Chirivella
-
8J. Lepenant
-
39M. Abline
- Đội hình dự bị:
-
25F. Mollet
-
6Douglas Augusto
-
30P. Carlgren
-
62H. Guirassy
-
22S. Thomas
-
98K. Amian
-
17M. Elia
-
31Mostafa Mohamed
-
59D. Assoumani
Số liệu đối đầu Marseille gặp Nantes
Marseille
60%
Hòa
0%
Nantes
40%
- PHONG ĐỘ MARSEILLE
- PHONG ĐỘ NANTES1
Nhận định, soi kèo Marseille vs Nantes
Châu Á: 0.89*0 : 1 1/4*0.99
MAR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NAN thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: MAR
Tài xỉu: -0.98*3*0.86
3/5 trận gần đây của MAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Marseille gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 3. | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Le Mans | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | Stade Brestois | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Lorient | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Nice | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8. | Paris FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Troyes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Angers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Le Havre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | PSG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Stade Rennais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Toulouse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Auxerre | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Strasbourg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

