Số liệu thống kê, nhận định MEIZHOU HAKKA gặp SHANDONG TAISHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 21
Meizhou Hakka
FT
1 - 2
(0-0)
Shandong Taishan
- Thống kê Meizhou Hakka đấu với Shandong Taishan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Meizhou Hakka gặp Shandong Taishan
Meizhou Hakka
0%
Hòa
20%
Shandong Taishan
80%
| 27/07 | Shandong Taishan | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 29/03 | Meizhou Hakka | 3 - 4 | Shandong Taishan |
| 02/11 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Meizhou Hakka |
| 14/06 | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Shandong Taishan |
| 04/08 | Shandong Taishan | 6 - 1 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 14/03 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Yanbian Longding |
| 22/11 | Beijing Guoan | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
| 01/11 | Meizhou Hakka | 2 - 2 | Dalian Young Boy |
| 24/10 | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Yunnan Yukun |
- PHONG ĐỘ SHANDONG TAISHAN1
| 21/03 | Yunnan Yukun | 4 - 0 | Shandong Taishan |
| 14/03 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 07/03 | Shandong Taishan | 3 - 0 | Liaoning Tieren |
| 22/11 | Wuhan Three T. | 1 - 5 | Shandong Taishan |
| 01/11 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
Nhận định, soi kèo Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
Châu Á: 0.91*3/4 : 0*0.79
MWU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, SLUN thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SLUN
Tài xỉu: 0.78*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của MWU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLUN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Meizhou Hakka gặp Shandong Taishan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 5 | 10 |
| 2. | Zhejiang Professional | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 |
| 3. | Henan Songshan | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 4. | Yunnan Yukun | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 |
| 5. | Shandong Taishan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 6. | Liaoning Tieren | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 7. | Sh. Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 8. | Chong. Tongliang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 9. | Wuhan Three T. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 |
| 10. | Beijing Guoan | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 |
| 11. | Shanghai Port | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 |
| 12. | Dalian Young Boy | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 |
| 15. | Qingdao West Coast | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 |
| 16. | Tianjin Tigers | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC