Số liệu thống kê, nhận định SHANDONG TAISHAN gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 20
Shandong Taishan
FT
6 - 1
(3-0)
Meizhou Hakka
- Thống kê Shandong Taishan đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shandong Taishan gặp Meizhou Hakka
Shandong Taishan
80%
Hòa
20%
Meizhou Hakka
0%
| 27/07 | Shandong Taishan | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 29/03 | Meizhou Hakka | 3 - 4 | Shandong Taishan |
| 02/11 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Meizhou Hakka |
| 14/06 | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Shandong Taishan |
| 04/08 | Shandong Taishan | 6 - 1 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ SHANDONG TAISHAN
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 09/05 | Nanjing City | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
Nhận định, soi kèo Shandong Taishan vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.86*0 : 1 3/4*1.00
SLUN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MWU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SLUN
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shandong Taishan gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 11 | 10 | 1 | 0 | 30 | 9 | 31 |
| 2. | Sh. Shenhua | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 17 | 21 |
| 3. | Chong. Tongliang | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 10 | 20 |
| 4. | Shandong Taishan | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 16 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 6. | Zhejiang Professional | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 15 | 15 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 8. | Yunnan Yukun | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 19 | 13 |
| 9. | Beijing Guoan | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 16 | 13 |
| 10. | Shanghai Port | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 15 | 12 |
| 11. | Henan Songshan | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 14 | 12 |
| 12. | Tianjin Tigers | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 16 | 11 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 20 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 11 | 1 | 7 | 3 | 8 | 16 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Liaoning Tieren | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 18 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

