Số liệu thống kê, nhận định SHANDONG TAISHAN gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 30
Shandong Taishan
FT
2 - 1
(1-1)
Meizhou Hakka
- Thống kê Shandong Taishan đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shandong Taishan gặp Meizhou Hakka
Shandong Taishan
80%
Hòa
20%
Meizhou Hakka
0%
| 27/07 | Shandong Taishan | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 29/03 | Meizhou Hakka | 3 - 4 | Shandong Taishan |
| 02/11 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Meizhou Hakka |
| 14/06 | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Shandong Taishan |
| 04/08 | Shandong Taishan | 6 - 1 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ SHANDONG TAISHAN
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 22/08 | Meizhou Hakka | 1 - 5 | Guangdong GZ-Power |
| 15/08 | Guangxi Hengchen | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
| 05/07 | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 27/06 | Nantong Zhiyun | 1 - 3 | Meizhou Hakka |
| 14/06 | Wuxi Wugo | 1 - 1 | Meizhou Hakka |
Nhận định, soi kèo Shandong Taishan vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.78*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLUN khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLUN
Tài xỉu: 0.76*3*0.94
5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shandong Taishan gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 23 | 13 | 6 | 4 | 46 | 27 | 45 |
| 2. | Beijing Guoan | 24 | 10 | 9 | 5 | 45 | 31 | 39 |
| 3. | Dalian Yingbo FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 35 | 38 | 37 |
| 4. | Shandong Taishan | 23 | 11 | 3 | 9 | 39 | 39 | 36 |
| 5. | Sh. Shenhua | 23 | 10 | 5 | 8 | 43 | 41 | 35 |
| 6. | Qingdao West Coast | 23 | 8 | 11 | 4 | 28 | 29 | 35 |
| 7. | Shanghai Port | 24 | 9 | 7 | 8 | 37 | 31 | 34 |
| 8. | Yunnan Yukun | 23 | 9 | 5 | 9 | 46 | 44 | 32 |
| 9. | Henan Songshan | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 | 29 | 30 |
| 10. | Chong. Tongliang | 23 | 7 | 8 | 8 | 25 | 28 | 29 |
| 11. | Zhejiang Professional | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 36 | 29 |
| 12. | Tianjin Tigers | 22 | 7 | 7 | 8 | 30 | 26 | 28 |
| 13. | Liaoning Tieren | 22 | 7 | 4 | 11 | 32 | 37 | 25 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 23 | 7 | 2 | 14 | 30 | 42 | 23 |
| 15. | Wuhan Three T. | 21 | 4 | 9 | 8 | 28 | 35 | 21 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 23 | 6 | 3 | 14 | 31 | 43 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

