Số liệu thống kê, nhận định MELB. VICTORY gặp WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 18
Melb. Victory
FT
1 - 0
(0-0)
Wellington Phoenix
- Thống kê Melb. Victory đấu với Wellington Phoenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Melb. Victory gặp Wellington Phoenix
Melb. Victory
80%
Hòa
0%
Wellington Phoenix
20%
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY
| 21/03 | Melb. Victory | 4 - 1 | Central Coast |
| 15/03 | Melb. Victory | 4 - 1 | Macarthur FC |
| 07/03 | Sydney FC | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 27/02 | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 21/02 | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX1
| 21/03 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 06/03 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 01/03 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 21/02 | Wellington Phoenix | 0 - 5 | Auckland FC |
Nhận định, soi kèo Melb. Victory vs Wellington Phoenix
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để MVI có một trận đấu khả quan.Dự đoán: MVI
Tài xỉu: 0.95*3*0.93
3/5 trận gần đây của WPHO có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Melb. Victory gặp Wellington Phoenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 21 | 13 | 1 | 7 | 44 | 32 | 40 |
| 2. | Auckland FC | 21 | 11 | 5 | 5 | 36 | 22 | 38 |
| 3. | Melb. Victory | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 28 | 35 |
| 4. | Adelaide Utd | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 32 | 35 |
| 5. | Sydney FC | 20 | 10 | 2 | 8 | 27 | 20 | 32 |
| 6. | Wellington Phoenix | 22 | 7 | 6 | 9 | 33 | 41 | 27 |
| 7. | Macarthur FC | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 | 35 | 27 |
| 8. | Central Coast | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 31 | 26 |
| 9. | Melbourne City | 20 | 6 | 7 | 7 | 21 | 27 | 25 |
| 10. | Brisbane Roar | 22 | 6 | 6 | 10 | 22 | 29 | 24 |
| 11. | Perth Glory | 21 | 6 | 4 | 11 | 24 | 34 | 22 |
| 12. | WS Wanderers | 22 | 5 | 6 | 11 | 26 | 34 | 21 |