Số liệu thống kê, nhận định WELLINGTON PHOENIX gặp MELB. VICTORY
VĐQG Australia, vòng 26
Wellington Phoenix
FT
2 - 3
(1-2)
Melb. Victory
- Thống kê Wellington Phoenix đấu với Melb. Victory
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wellington Phoenix gặp Melb. Victory
Wellington Phoenix
20%
Hòa
40%
Melb. Victory
40%
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX
| 29/11 | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 22/11 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 08/11 | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Auckland FC |
| 02/11 | Central Coast | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 26/10 | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY1
| 28/11 | Brisbane Roar | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 22/11 | Sydney FC | 3 - 0 | Melb. Victory |
| 08/11 | Melb. Victory | 0 - 2 | Melbourne City |
| 31/10 | Perth Glory | 0 - 2 | Melb. Victory |
| 24/10 | Newcastle Jets | 5 - 2 | Melb. Victory |
Nhận định, soi kèo Wellington Phoenix vs Melb. Victory
Châu Á: 0.98*3/4 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MVI khi thắng 23/44 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MVI
Tài xỉu: -0.97*3*0.85
3/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MVI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wellington Phoenix gặp Melb. Victory
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 12 |
| 2. | Brisbane Roar | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 |
| 3. | Auckland FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 11 |
| 4. | Adelaide Utd | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 9 |
| 5. | Melbourne City | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 9 |
| 6. | Wellington Phoenix | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 |
| 7. | Central Coast | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 |
| 8. | WS Wanderers | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 |
| 9. | Macarthur FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 7 |
| 10. | Newcastle Jets | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | 6 |
| 11. | Perth Glory | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | 4 |
| 12. | Melb. Victory | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

