Số liệu thống kê, nhận định MELB. VICTORY gặp WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 18
Melb. Victory
FT
1 - 0
(0-0)
Wellington Phoenix
- Thống kê Melb. Victory đấu với Wellington Phoenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Melb. Victory gặp Wellington Phoenix
Melb. Victory
40%
Hòa
40%
Wellington Phoenix
20%
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY
| 28/11 | Brisbane Roar | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 22/11 | Sydney FC | 3 - 0 | Melb. Victory |
| 08/11 | Melb. Victory | 0 - 2 | Melbourne City |
| 31/10 | Perth Glory | 0 - 2 | Melb. Victory |
| 24/10 | Newcastle Jets | 5 - 2 | Melb. Victory |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX1
| 29/11 | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 22/11 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 08/11 | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Auckland FC |
| 02/11 | Central Coast | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 26/10 | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Brisbane Roar |
Nhận định, soi kèo Melb. Victory vs Wellington Phoenix
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để MVI có một trận đấu khả quan.Dự đoán: MVI
Tài xỉu: 0.95*3*0.93
3/5 trận gần đây của WPHO có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Melb. Victory gặp Wellington Phoenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | 12 |
| 2. | Brisbane Roar | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 |
| 3. | Auckland FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 11 |
| 4. | Adelaide Utd | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 9 |
| 5. | Melbourne City | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 9 |
| 6. | Wellington Phoenix | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 |
| 7. | Central Coast | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 |
| 8. | WS Wanderers | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 |
| 9. | Macarthur FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 7 |
| 10. | Newcastle Jets | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | 6 |
| 11. | Perth Glory | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | 4 |
| 12. | Melb. Victory | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

