Số liệu thống kê, nhận định MELBOURNE CITY gặp WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 4
Melbourne City
FT
2 - 2
(2-0)
Wellington Phoenix
- Thống kê Melbourne City đấu với Wellington Phoenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Melbourne City gặp Wellington Phoenix
Melbourne City
60%
Hòa
20%
Wellington Phoenix
20%
- PHONG ĐỘ MELBOURNE CITY
| 03/03 | Melbourne City | 1 - 1 | Buriram Utd |
| 28/02 | Auckland FC | 3 - 0 | Melbourne City |
| 21/02 | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 18/02 | Melbourne City | 0 - 0 | Gangwon |
| 11/02 | Ulsan Hyundai | 1 - 2 | Melbourne City |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX1
| 06/03 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 01/03 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 21/02 | Wellington Phoenix | 0 - 5 | Auckland FC |
| 13/02 | WS Wanderers | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 06/02 | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
Nhận định, soi kèo Melbourne City vs Wellington Phoenix
Châu Á: 0.87*0 : 1*-0.99
MELC đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, WPHO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MELC
Tài xỉu: 0.97*3*0.91
3/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Melbourne City gặp Wellington Phoenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 20 | 13 | 1 | 6 | 43 | 30 | 40 |
| 2. | Auckland FC | 19 | 10 | 5 | 4 | 33 | 19 | 35 |
| 3. | Sydney FC | 19 | 10 | 2 | 7 | 27 | 19 | 32 |
| 4. | Adelaide Utd | 20 | 9 | 4 | 7 | 34 | 29 | 31 |
| 5. | Melb. Victory | 20 | 8 | 5 | 7 | 30 | 26 | 29 |
| 6. | Central Coast | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 26 | 25 |
| 7. | Macarthur FC | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 30 | 24 |
| 8. | Brisbane Roar | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 9. | Melbourne City | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 27 | 22 |
| 10. | Perth Glory | 20 | 6 | 4 | 10 | 24 | 32 | 22 |
| 11. | Wellington Phoenix | 20 | 5 | 6 | 9 | 29 | 40 | 21 |
| 12. | WS Wanderers | 20 | 5 | 5 | 10 | 22 | 28 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA