Số liệu thống kê, nhận định SYDNEY FC gặp MACARTHUR FC
VĐQG Australia, vòng 4
Sydney FC
FT
2 - 0
(0-0)
Macarthur FC
- Thống kê Sydney FC đấu với Macarthur FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sydney FC gặp Macarthur FC
Sydney FC
60%
Hòa
0%
Macarthur FC
40%
| 09/11 | Sydney FC | 2 - 0 | Macarthur FC |
| 01/03 | Macarthur FC | 0 - 2 | Sydney FC |
| 10/11 | Sydney FC | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 04/05 | Sydney FC | 4 - 0 | Macarthur FC |
| 20/04 | Macarthur FC | 1 - 0 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC
| 03/01 | Melbourne City | 0 - 0 | Sydney FC |
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
| 13/12 | Perth Glory | 0 - 1 | Sydney FC |
| 06/12 | Central Coast | 1 - 2 | Sydney FC |
| 29/11 | WS Wanderers | 1 - 0 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC1
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 23/12 | Melbourne City | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 19/12 | Macarthur FC | 2 - 1 | Brisbane Roar |
Nhận định, soi kèo Sydney FC vs Macarthur FC
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.86
Sydney đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Macarthur thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SYD
Tài xỉu: 0.89*3*0.99
3/5 trận gần đây của Sydney có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Macarthur cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sydney FC gặp Macarthur FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 21 |
| 2. | Sydney FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 7 | 19 |
| 3. | Macarthur FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 14 | 19 |
| 4. | Brisbane Roar | 12 | 5 | 3 | 4 | 11 | 10 | 18 |
| 5. | Melbourne City | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 10 | 17 |
| 6. | Melb. Victory | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 15 | 17 |
| 7. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 15 |
| 8. | Adelaide Utd | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 17 | 15 |
| 9. | Wellington Phoenix | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 20 | 14 |
| 10. | Perth Glory | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 16 | 13 |
| 11. | Central Coast | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 17 | 11 |
| 12. | WS Wanderers | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

