Số liệu thống kê, nhận định METZ gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 21
Metz
(Hủy bởi VAR) Alpha Toure (18')
FT
0 - 0
(0-0)
Lille
- Diễn biến trận đấu Metz vs Lille trực tiếp
-
Giorgi Kvilitaia
Giorgi Tsitaishvil90'
-
82'
Ngalayel Mukau
Tiago Santo -
82'
Calvin Verdonk
Romain Perrau -
Koffi Kouao
73'
-
71'
Gaëtan Perrin
Hakon Haraldsso -
71'
Soriba Diaoune
Olivier Girou -
Believe Munongo
Benjamin Stambouli (chấn thương)70'
-
Gauthier Hein
Jessy Demingue70'
-
Giorgi Abuashvili
Lucas Micha62'
-
61'
Felix Correia
Noah Edjoum -
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Alpha Toure
18'
-
07'
Matias Fernandez-Pardo
- Thống kê Metz đấu với Lille
| 6(2) | Sút bóng | 16(2) |
| 1 | Phạt góc | 6 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 42% | Cầm bóng | 58% |
Đội hình Metz
-
1J. Fischer
-
39K. Kouao
-
38S. Sane
-
4M. Mboula
-
97Ballo-Toure
-
20J. Deminguet
-
21B. Stambouli
-
12A. Toure
-
19M. Bokele
-
30H. Diallo
-
7G. Tsitaishvili
- Đội hình dự bị:
-
9G. Abuashvili
-
40O. Ba
-
2M. Colin
-
10G. Hein
-
11M. Mbaye
-
18N. Mbala
-
33B. Munongo
-
70B. Sarr
-
15T. Yegbe
Đội hình Lille
-
1B. Ozer
-
15R. Perraud
-
4Alexsandro
-
23A. Mandi
-
22Tiago Santos
-
21B. Andre
-
32A. Bouaddi
-
7Fernandez-Pardo
-
10H. Haraldsson
-
20M. Bakker
-
9O. Giroud
- Đội hình dự bị:
-
27F. Correia
-
16A. Bodart
-
35S. Diaoune
-
26Andre Gomes
-
18C. Mbemba
-
17N. Mukau
-
3N. Ngoy
-
28G. Perrin
-
24C. Verdonk
Số liệu đối đầu Metz gặp Lille
Metz
0%
Hòa
40%
Lille
60%
- PHONG ĐỘ METZ
| 22/07 | Metz | 4 - 1 | Sochaux |
| 11/07 | Metz | 2 - 1 | Racing Union |
| 11/07 | Metz | 1 - 1 | Versailles |
| 04/07 | Metz | 1 - 2 | Differdange |
| 18/05 | Nice | 0 - 0 | Metz |
- PHONG ĐỘ LILLE1
Nhận định, soi kèo Metz vs Lille
Châu Á: -0.98*3/4 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Lille khi thắng cả 3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của Metz có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Lille cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Metz gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 3. | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Le Mans | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | Stade Brestois | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Lorient | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Nice | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8. | Paris FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Troyes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Angers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Le Havre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | PSG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Stade Rennais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Toulouse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Auxerre | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Strasbourg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP