Số liệu thống kê, nhận định MONACO gặp MARSEILLE
VĐQG Pháp, vòng 29
Monaco
Denis Zakaria (PEN 82')
Breel Embolo (58')
Takumi Minamino (34')
FT
3 - 0
(1-0)
Marseille
- Diễn biến trận đấu Monaco vs Marseille trực tiếp
-
Mohammed Salisu
Thilo Kehre89'
-
87'
Amine Harit -
Soungoutou Magassa
Lamine Camar85'
-
George Ilenikhena
Breel Embol85'
-
85'
Amine Harit
Mason Greenwoo -
Denis Zakaria
82'
-
Thilo Kehrer
78'
-
76'
Pol Lirola
Ulisses Garci -
Folarin Balogun
Mika Biereth (chấn thương)70'
-
Eliesse Ben Seghir
Takumi Minamin70'
-
60'
Amine Gouiri
Jonathan Row -
60'
Ismaël Bennacer
Pierre-Emile Hojbjer -
60'
Amar Dedic
Quentin Merli -
Breel Embolo
58'
-
Takumi Minamino
34'
-
Wilfried Singo
09'
- Thống kê Monaco đấu với Marseille
| 15(10) | Sút bóng | 8(4) |
| 4 | Phạt góc | 4 |
| 6 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 41% | Cầm bóng | 59% |
Đội hình Monaco
-
16P. Kohn
-
2Vanderson
-
17W. Singo
-
5T. Kehrer
-
12Caio Henrique
-
11M. Akliouche
-
6D. Zakaria
-
15L. Camara
-
18T. Minamino
-
14M. Biereth
-
36B. Embolo
- Đội hình dự bị:
-
10A. Golovin
-
27K. Diatta
-
7E. Ben Seghir
-
21G. Ilenikhena
-
1R. Majecki
-
88S. Magassa
-
9F. Balogun
-
22M. Salisu
-
8Al Musrati
Đội hình Marseille
-
1G. Rulli
-
6U. Garcia
-
19G. Kondogbia
-
62A. Murillo
-
3Q. Merlin
-
23P. Hojbjerg
-
21V. Rongier
-
44Luis Henrique
-
25A. Rabiot
-
10M. Greenwood
-
17J. Rowe
- Đội hình dự bị:
-
22I. Bennacer
-
9Amine Gouiri
-
26Bilal Nadir
-
11A. Harit
-
77A. Dedic
-
12De Lange
-
8N. Maupay
-
29Pol Lirola
-
13D. Cornelius
Số liệu đối đầu Monaco gặp Marseille
Monaco
40%
Hòa
20%
Marseille
40%
- PHONG ĐỘ MONACO
- PHONG ĐỘ MARSEILLE1
Nhận định, soi kèo Monaco vs Marseille
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.84
MON đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MAR thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MON
Tài xỉu: 0.85*3*-0.97
3/5 trận gần đây của MON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Monaco gặp Marseille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 00h00 | Paris FC | 4 - 1 | Monaco |
| 02h05 | Marseille | 3 - 1 | Metz |
| C.Nhật, ngày 12/04 | |||
| 00h00 | Auxerre | 0 - 0 | Nantes |
| 02h05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers |
| 22h15 | Toulouse | 0 - 4 | Lille |
| 22h15 | Nice | 1 - 1 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 13/04 | |||
| 01h45 | Lyon | 2 - 0 | Lorient |
| Thứ 4, ngày 13/05 | |||
| 22h00 | Lens | vs | PSG |
| 22h00 | Stade Brestois | vs | Strasbourg |