Số liệu thống kê, nhận định MONTPELLIER gặp MONACO
VĐQG Pháp, vòng 33
(Hủy bởi VAR) Issiaga Sylla (84')
FT
(65') Youssouf Fofana
(52') Kassoum Ouattara
- Diễn biến trận đấu Montpellier vs Monaco trực tiếp
-
86'
Caio Henrique
Kassoum Ouattar -
86'
Edan Diop
Krepin Diatt -
86'
Soungoutou Magassa
Maghnes Akliouch -
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Issiaga Sylla
84'
-
74'
Mohamed Camara
Eliesse Ben Seghi -
72'
Wilfried Singo -
Sacha Delaye
Khalil Faya70'
-
Leo Leroy
Modibo Sagna70'
-
65'
Youssouf Fofana -
Akor Adams
Mousa Al Tamar61'
-
Othmane Maamma
Yann Karamo61'
-
52'
Kassoum Ouattara -
44'
Folarin Balogun
Breel Embolo (chấn thương) -
Joris Chotard
Jordan Ferri (chấn thương)34'
-
Jordan Ferri
19'
- Thống kê Montpellier đấu với Monaco
| 14(3) | Sút bóng | 19(9) |
| 3 | Phạt góc | 3 |
| 20 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
Đội hình Montpellier
-
16Bertaud
-
29E. Tchato
-
6C. Jullien
-
5M. Sagnan
-
3I. Sylla
-
27B. Omeragic
-
12J. Ferri
-
9M. Al Tamari
-
22K. Fayad
-
70T. Coulibaly
-
23Y. Karamoh
-
42O. Maamma
-
77F. Sacko
-
1B. Dizdarevic
-
17T. Sainte-Luce
-
13J. Chotard
-
19S. Delaye
-
8A. Adams
-
18L. Leroy
-
36S. Hefti
Đội hình Monaco
-
1R. Majecki
-
22M. Salisu
-
5T. Kehrer
-
99W. Singo
-
20K. Ouattara
-
7E. Ben Seghir
-
19Y. Fofana
-
21M. Akliouche
-
27K. Diatta
-
36B. Embolo
-
10Ben Yedder
-
45Saïmon Bouabre
-
47Lucas Michel
-
2Vanderson
-
12Caio Henrique
-
88S. Magassa
-
4M. Camara
-
16P. Kohn
-
37S. Diop
-
29F. Balogun
Số liệu đối đầu Montpellier gặp Monaco
| 18/01 | Montpellier | 2 - 1 | Monaco |
| 29/09 | Monaco | 2 - 1 | Montpellier |
| 13/05 | Montpellier | 0 - 2 | Monaco |
| 03/12 | Monaco | 2 - 0 | Montpellier |
| 30/04 | Monaco | 0 - 4 | Montpellier |
| 14/02 | Montpellier | 4 - 2 | Le Mans |
| 08/02 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier |
| 05/02 | Nice | 3 - 2 | Montpellier |
| 31/01 | Montpellier | 3 - 1 | Guingamp |
| 24/01 | SC Bastia | 0 - 2 | Montpellier |
Nhận định, soi kèo Montpellier vs Monaco
Châu Á: 0.86*3/4 : 0*-0.98
MOP đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận sân nhà gần đây). Mặt khác, MON thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: MON
Tài xỉu: 0.93*3 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của MOP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MON cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Montpellier gặp Monaco
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 54 |
| 2. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 7. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 8. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 9. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 10. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 23 | 3 | 4 | 16 | 22 | 52 | 13 |