Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp ROSS COUNTY
VĐQG Scotland, vòng 29
Motherwell
FT
4 - 1
(2-1)
Ross County
- Thống kê Motherwell đấu với Ross County
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp Ross County
Motherwell
20%
Hòa
40%
Ross County
40%
| 17/01 | Motherwell | 1 - 0 | Ross County |
| 18/05 | Ross County | 1 - 1 | Motherwell |
| 15/02 | Motherwell | 0 - 3 | Ross County |
| 23/11 | Ross County | 2 - 1 | Motherwell |
| 03/08 | Motherwell | 0 - 0 | Ross County |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 26/04 | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
| 11/04 | Hearts | 3 - 1 | Motherwell |
| 04/04 | Motherwell | 2 - 3 | Falkirk |
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 14/03 | Celtic | 3 - 1 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY1
| 25/04 | Ross County | 4 - 0 | Greenock Morton |
| 18/04 | Ross County | 2 - 1 | Ayr Utd |
| 11/04 | Queens Park | 1 - 0 | Ross County |
| 04/04 | Ross County | 0 - 4 | Airdrieonians |
| 28/03 | Partick Thistle | 3 - 1 | Ross County |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs Ross County
Châu Á: -0.99*0 : 3/4*0.89
MOT thi đấu thất thường: thua kefp 5 trận gần nhất. Trái lại, RCO đang chơi tốt khi thắng kèo 3/4 trận vừa qua.Dự đoán: RCO
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RCO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp Ross County
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 34 | 22 | 7 | 5 | 60 | 29 | 73 |
| 2. | Celtic | 34 | 22 | 4 | 8 | 62 | 36 | 70 |
| 3. | Rangers | 34 | 19 | 12 | 3 | 68 | 34 | 69 |
| 4. | Motherwell | 34 | 15 | 12 | 7 | 55 | 31 | 57 |
| 5. | Hibernian | 34 | 13 | 12 | 9 | 52 | 39 | 51 |
| 6. | Falkirk | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 | 51 | 46 |
| 7. | Dundee Utd | 34 | 10 | 13 | 11 | 48 | 54 | 43 |
| 8. | Aberdeen | 34 | 10 | 6 | 18 | 34 | 48 | 36 |
| 9. | Dundee | 34 | 8 | 9 | 17 | 34 | 56 | 33 |
| 10. | St. Mirren | 34 | 7 | 9 | 18 | 27 | 50 | 30 |
| 11. | Kilmarnock | 34 | 6 | 10 | 18 | 37 | 66 | 28 |
| 12. | Livingston | 34 | 2 | 13 | 19 | 37 | 66 | 19 |