Số liệu thống kê, nhận định ROSS COUNTY gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 38
Ross County
FT
1 - 1
(1-0)
Motherwell
- Thống kê Ross County đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ross County gặp Motherwell
Ross County
40%
Hòa
40%
Motherwell
20%
| 17/01 | Motherwell | 1 - 0 | Ross County |
| 18/05 | Ross County | 1 - 1 | Motherwell |
| 15/02 | Motherwell | 0 - 3 | Ross County |
| 23/11 | Ross County | 2 - 1 | Motherwell |
| 03/08 | Motherwell | 0 - 0 | Ross County |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY
| 04/04 | Ross County | 0 - 4 | Airdrieonians |
| 28/03 | Partick Thistle | 3 - 1 | Ross County |
| 21/03 | Ross County | 2 - 2 | Dunfermline |
| 14/03 | St. Johnstone | 1 - 0 | Ross County |
| 07/03 | Arbroath | 0 - 0 | Ross County |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 04/04 | Motherwell | 2 - 3 | Falkirk |
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 14/03 | Celtic | 3 - 1 | Motherwell |
| 07/03 | Dundee | 2 - 1 | Motherwell |
| 28/02 | Motherwell | 2 - 0 | Dundee Utd |
Nhận định, soi kèo Ross County vs Motherwell
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.87
RCO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, MOT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MOT
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của RCO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MOT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ross County gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 32 | 20 | 7 | 5 | 55 | 27 | 67 |
| 2. | Rangers | 32 | 18 | 12 | 2 | 60 | 28 | 66 |
| 3. | Celtic | 32 | 20 | 4 | 8 | 58 | 35 | 64 |
| 4. | Motherwell | 32 | 14 | 12 | 6 | 51 | 26 | 54 |
| 5. | Hibernian | 32 | 13 | 12 | 7 | 51 | 35 | 51 |
| 6. | Falkirk | 32 | 13 | 7 | 12 | 42 | 42 | 46 |
| 7. | Dundee Utd | 32 | 8 | 13 | 11 | 42 | 52 | 37 |
| 8. | Dundee | 32 | 8 | 8 | 16 | 32 | 51 | 32 |
| 9. | Aberdeen | 32 | 8 | 6 | 18 | 31 | 48 | 30 |
| 10. | St. Mirren | 32 | 7 | 9 | 16 | 27 | 47 | 30 |
| 11. | Kilmarnock | 32 | 6 | 9 | 17 | 35 | 63 | 27 |
| 12. | Livingston | 32 | 1 | 13 | 18 | 33 | 63 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND
BÌNH LUẬN:

