Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp ROSS COUNTY
VĐQG Scotland, vòng Play off 4
Motherwell
FT
1 - 2
(1-0)
Ross County
- Thống kê Motherwell đấu với Ross County
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp Ross County
Motherwell
20%
Hòa
40%
Ross County
40%
| 18/05 | Ross County | 1 - 1 | Motherwell |
| 15/02 | Motherwell | 0 - 3 | Ross County |
| 23/11 | Ross County | 2 - 1 | Motherwell |
| 03/08 | Motherwell | 0 - 0 | Ross County |
| 11/05 | Ross County | 1 - 5 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
| 27/12 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 20/12 | Motherwell | 1 - 0 | Dundee |
| 13/12 | Dundee Utd | 0 - 0 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY1
| 27/12 | Ross County | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 20/12 | Ross County | 0 - 2 | Arbroath |
| 13/12 | Raith Rovers | 6 - 0 | Ross County |
| 10/12 | Ross County | 4 - 0 | Celtic (R) |
| 06/12 | Ross County | 1 - 2 | Airdrieonians |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs Ross County
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MOT khi thắng 14/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MOT
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.96
4/5 trận gần đây của RCO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp Ross County
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 20 | 13 | 5 | 2 | 39 | 17 | 44 |
| 2. | Rangers | 21 | 11 | 8 | 2 | 32 | 17 | 41 |
| 3. | Celtic | 20 | 12 | 2 | 6 | 34 | 21 | 38 |
| 4. | Motherwell | 21 | 9 | 9 | 3 | 30 | 16 | 36 |
| 5. | Hibernian | 21 | 9 | 7 | 5 | 36 | 23 | 34 |
| 6. | Falkirk | 20 | 7 | 6 | 7 | 21 | 27 | 27 |
| 7. | Dundee Utd | 21 | 5 | 10 | 6 | 28 | 30 | 25 |
| 8. | Aberdeen | 21 | 7 | 4 | 10 | 20 | 26 | 25 |
| 9. | Dundee | 21 | 6 | 4 | 11 | 19 | 33 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 19 | 4 | 6 | 9 | 16 | 26 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 21 | 2 | 7 | 12 | 19 | 38 | 13 |
| 12. | Livingston | 20 | 1 | 6 | 13 | 20 | 40 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND