Số liệu thống kê, nhận định NHẬT BẢN NỮ gặp ĐÀI LOAN NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 3
Nhật Bản Nữ
21/09
17:30
-
Đài Loan Nữ
Số liệu đối đầu Nhật Bản Nữ gặp Đài Loan Nữ
Nhật Bản Nữ
100%
Hòa
0%
Đài Loan Nữ
0%
| 04/03 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 09/07 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 23/07 | Nhật Bản Nữ | 4 - 1 | Đài Loan Nữ |
| 11/12 | Nhật Bản Nữ | 9 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 22/09 | Đài Loan Nữ | 0 - 3 | Nhật Bản Nữ |
- PHONG ĐỘ NHẬT BẢN NỮ
| 14/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 09/06 | Nhật Bản Nữ | 0 - 1 | Nam Phi Nữ |
| 06/06 | Nhật Bản Nữ | 5 - 0 | Nam Phi Nữ |
| 18/04 | Mỹ Nữ | 3 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 15/04 | Mỹ Nữ | 0 - 1 | Nhật Bản Nữ |
- PHONG ĐỘ ĐÀI LOAN NỮ1
| 14/09 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 09/06 | Hàn Quốc Nữ | 2 - 2 | Đài Loan Nữ |
| 07/06 | N. Marianas Nữ | 0 - 13 | Đài Loan Nữ |
| 05/06 | Đài Loan Nữ | 5 - 0 | N. Marianas Nữ |
| 19/03 | Đài Loan Nữ | 0 - 4 | Triều Tiên Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nhật Bản Nữ gặp Đài Loan Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Uzbekistan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | |||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Đài Loan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
| 2. | Thái Lan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | |||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 15 | 1 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Philippines Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | |||||||||||
| 3. | Myanmar Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | |||||||||||