Số liệu thống kê, nhận định NICE gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 11
Nice
Tom Louchet (90+6')
Sofiane Diop (56')
FT
2 - 2
(0-1)
Lille
(66') Mitchel Bakker
(17') Matias Fernandez-Pardo
- Diễn biến trận đấu Nice vs Lille trực tiếp
-
Tom Louchet
90+6'
-
90+5'
Angel Gomes -
86'
Jonathan David -
Sofiane Diop
85'
-
Victor Orakpo
Jeremie Bog84'
-
80'
Gabriel Gudmundsson
Matias Fernandez-Pard -
79'
Remy Cabella
Edon Zhegrov -
Gaëtan Laborde
Mohamed-Ali Ch75'
-
Badredine Bouanani
Pablo Rosari75'
-
67'
Angel Gomes
Ayyoub Bouadd -
66'
Mitchel Bakker -
Tom Louchet
Tanguy Ndombel62'
-
Sofiane Diop
56'
-
Sofiane Diop
Melvin Bar45'
-
Jonathan Clauss
37'
-
17'
Matias Fernandez-Pardo
- Thống kê Nice đấu với Lille
| 17(5) | Sút bóng | 13(6) |
| 6 | Phạt góc | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Đội hình Nice
-
1M. Bulka
-
55Y. Ndayishimiye
-
64M. Bombito
-
26M. Bard
-
92J. Clauss
-
8P. Rosario
-
22T. Ndombele
-
2A. Abdi
-
29E. Guessand
-
7J. Boga
-
25M. Ali Cho
- Đội hình dự bị:
-
31Maxime Dupe
-
24G. Laborde
-
10S. Diop
-
45Victor Orakpo
-
20T. Louchet
-
36I. Camara
-
19B. Bouanani
-
4Dante
-
15Y. Moukoko
Đội hình Lille
-
30L. Chevalier
-
20M. Bakker
-
4Alexsandro
-
18B. Diakite
-
2A. Mandi
-
17N. Mukau
-
21B. Andre
-
19Fernandez-Pardo
-
32A. Bouaddi
-
23E. Zhegrova
-
9J. David
- Đội hình dự bị:
-
31Ismaily
-
13A. Zedadka
-
34A. Malouda
-
10R. Cabella
-
27M. Bayo
-
8A. Gomes
-
5Gudmundsson
-
11O. Sahraoui
-
1V. Mannone
Số liệu đối đầu Nice gặp Lille
Nice
20%
Hòa
60%
Lille
20%
- PHONG ĐỘ NICE
- PHONG ĐỘ LILLE1
Nhận định, soi kèo Nice vs Lille
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
NIC thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Trái lại, LIL chơi khởi sắc khi thắng 3/4 trận sân khách vừa qua.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của NIC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LIL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nice gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 3. | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Le Mans | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | Stade Brestois | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Lorient | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Nice | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8. | Paris FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Troyes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Angers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Le Havre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | PSG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Stade Rennais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Toulouse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Auxerre | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Strasbourg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP