Số liệu thống kê, nhận định NORRKOPING gặp DEGERFORS IF
VĐQG Thụy Điển, vòng 9
Norrkoping
FT
1 - 2
(0-0)
Degerfors IF
- Thống kê Norrkoping đấu với Degerfors IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Norrkoping gặp Degerfors IF
Norrkoping
20%
Hòa
40%
Degerfors IF
40%
| 27/03 | Degerfors IF | 3 - 1 | Norrkoping |
| 26/07 | Degerfors IF | 0 - 0 | Norrkoping |
| 16/05 | Norrkoping | 1 - 2 | Degerfors IF |
| 23/03 | Norrkoping | 2 - 2 | Degerfors IF |
| 23/07 | Norrkoping | 1 - 0 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ NORRKOPING
| 19/07 | Norrkoping | 3 - 0 | Sandvikens |
| 28/06 | Norrkoping | 0 - 1 | Norrby |
| 21/06 | Ostersunds | 0 - 2 | Norrkoping |
| 16/06 | Norrkoping | 2 - 0 | Varbergs BoIS |
| 10/06 | Oddevold | 1 - 2 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF1
| 25/07 | Degerfors IF | 0 - 1 | Djurgardens |
| 19/07 | Hammarby | 4 - 0 | Degerfors IF |
| 12/07 | Vasteras | 2 - 0 | Degerfors IF |
| 04/07 | Degerfors IF | 0 - 1 | Malmo |
| 31/05 | Degerfors IF | 2 - 2 | Brommapojkarna |
Nhận định, soi kèo Norrkoping vs Degerfors IF
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NOK khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NOK
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của NOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DEGE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norrkoping gặp Degerfors IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 13 | 11 | 2 | 0 | 36 | 16 | 35 |
| 2. | Hammarby | 14 | 8 | 2 | 4 | 32 | 14 | 26 |
| 3. | Djurgardens | 13 | 7 | 2 | 4 | 27 | 15 | 23 |
| 4. | Hacken | 13 | 6 | 5 | 2 | 27 | 22 | 23 |
| 5. | Vasteras | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 23 | 22 |
| 6. | AIK Solna | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 18 | 21 |
| 7. | Malmo | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 22 | 20 |
| 8. | GAIS | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 14 | 19 |
| 9. | Elfsborg | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 17 | 18 |
| 10. | Mjallby AIF | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 19 | 17 |
| 11. | Kalmar | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 20 | 17 |
| 12. | Brommapojkarna | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 21 | 16 |
| 13. | Goteborg | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 29 | 13 |
| 14. | Degerfors IF | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 24 | 10 |
| 15. | Orgryte | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 33 | 10 |
| 16. | Halmstads | 13 | 1 | 3 | 9 | 10 | 28 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN