Số liệu thống kê, nhận định PARIS FC gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 31
Paris FC
FT
0 - 1
(0-1)
Lille
(PEN 26') Matias Fernandez-Pardo
- Diễn biến trận đấu Paris FC vs Lille trực tiếp
-
90+4'
Nathan Ngoy -
Alimami Gory
90+4'
-
Hamari Traore
Adama Camar90+2'
-
Ilan Kebbal
90'
-
Pierre Lees-Melou
85'
-
Pierre Lees-Melou
85'
-
83'
Gaëtan Perrin
Felix Correi -
83'
Olivier Giroud
Matias Fernandez-Pard -
78'
Ethan Mbappe
Hakon Haraldsso -
Jonathan Ikone
72'
-
Luca Koleosho
Ciro Immobil69'
-
Ilan Kebbal
Moses Simo69'
-
63'
Benjamin Andre -
49'
Ayyoub Bouaddi -
Alimami Gory
Marshall Munets45'
-
Rudy Matondo
Maxime Lope45'
-
26'
Matias Fernandez-Pardo -
Moustapha Mbow
10'
- Thống kê Paris FC đấu với Lille
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Paris FC
-
35K. Trapp
-
17A. Camara
-
42D. Coppola
-
5M. Mbow
-
19N. Sangui
-
33P. Lees-Melou
-
21M. Lopez
-
93J. Ikone
-
18M. Munetsi
-
27M. Simon
-
36C. Immobile
- Đội hình dự bị:
-
10I. Kebbal
-
16O. Nkambadio
-
6Otavio
-
23R. Matondo
-
9W. Geubbels
-
24L. Koleosho
-
14H. Traore
-
31S. Chergui
-
7A. Gory
Đội hình Lille
-
1B. Ozer
-
15R. Perraud
-
23A. Mandi
-
3N. Ngoy
-
12T. Meunier
-
32A. Bouaddi
-
21B. Andre
-
27F. Correia
-
10H. Haraldsson
-
17N. Mukau
-
7Fernandez-Pardo
- Đội hình dự bị:
-
9O. Giroud
-
24C. Verdonk
-
22Tiago Santos
-
18C. Mbemba
-
4Alexsandro
-
16A. Bodart
-
8E. Mbappe
-
11O. Sahraoui
-
28G. Perrin
Số liệu đối đầu Paris FC gặp Lille
Paris FC
0%
Hòa
0%
Lille
100%
- PHONG ĐỘ PARIS FC
- PHONG ĐỘ LILLE1
Nhận định, soi kèo Paris FC vs Lille
Châu Á: 0.92*1/2 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Lille khi thắng trận đối đầu gần đâu.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của Paris FC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Lille cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Paris FC gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 33 | 24 | 4 | 5 | 73 | 27 | 76 |
| 2. | Lens | 33 | 21 | 4 | 8 | 62 | 35 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 33 | 14 | 8 | 11 | 53 | 43 | 50 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 33 | 10 | 8 | 15 | 42 | 54 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 25/04 | |||
| 01h45 | Stade Brestois | 3 - 3 | Lens |
| 20h00 | Lyon | 3 - 2 | Auxerre |
| C.Nhật, ngày 26/04 | |||
| 00h00 | Angers | 0 - 3 | PSG |
| 02h05 | Toulouse | 2 - 2 | Monaco |
| 20h00 | Lorient | 2 - 3 | Strasbourg |
| 22h15 | Paris FC | 0 - 1 | Lille |
| 22h15 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes |
| 22h15 | Le Havre | 4 - 4 | Metz |
| Thứ 2, ngày 27/04 | |||
| 01h45 | Marseille | 1 - 1 | Nice |