Số liệu thống kê, nhận định POLITEHNICA IASI gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 5
Politehnica Iasi
FT
1 - 4
(1-0)
Universitatea Craiova
- Thống kê Politehnica Iasi đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Politehnica Iasi gặp Universitatea Craiova
Politehnica Iasi
25%
Hòa
25%
Universitatea Craiova
50%
- PHONG ĐỘ POLITEHNICA IASI
| 02/06 | FC Metaloglobus | 1 - 0 | Politehnica Iasi |
| 25/05 | Politehnica Iasi | 1 - 1 | FC Metaloglobus |
| 18/05 | Politehnica Iasi | 0 - 2 | Petrolul Ploiesti |
| 10/05 | Hermannstadt | 1 - 0 | Politehnica Iasi |
| 02/05 | Politehnica Iasi | 0 - 0 | Sepsi OSK |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Politehnica Iasi vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.85*1/2 : 0*0.97
POLI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, CSCR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của POLI có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Politehnica Iasi gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 22 | 12 | 6 | 4 | 35 | 20 | 42 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 22 | 11 | 8 | 3 | 33 | 18 | 41 |
| 3. | Universitatea Craiova | 21 | 11 | 7 | 3 | 37 | 20 | 40 |
| 4. | Botosani | 22 | 10 | 8 | 4 | 30 | 16 | 38 |
| 5. | Arges Pitesti | 22 | 11 | 4 | 7 | 28 | 21 | 37 |
| 6. | UTA Arad | 22 | 9 | 8 | 5 | 29 | 30 | 35 |
| 7. | Otelul Galati | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 19 | 33 |
| 8. | Universitaea Cluj | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 20 | 33 |
| 9. | Steaua Bucuresti | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 27 | 31 |
| 10. | Farul Constanta | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 26 | 29 |
| 11. | CFR Cluj | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 33 | 29 |
| 12. | Unirea Slobozia | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 34 | 21 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 21 | 4 | 8 | 9 | 16 | 20 | 20 |
| 14. | FK Csikszereda | 22 | 4 | 7 | 11 | 22 | 48 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 22 | 1 | 9 | 12 | 18 | 37 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 47 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 09/08 | |||
| 01h30 | FC Metaloglobus | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 22h30 | UTA Arad | 2 - 1 | Farul Constanta |
| C.Nhật, ngày 10/08 | |||
| 01h30 | Universitaea Cluj | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 22h30 | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Hermannstadt |
| Thứ 2, ngày 11/08 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 0 - 1 | Unirea Slobozia |
| 22h59 | Botosani | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| Thứ 3, ngày 12/08 | |||
| 01h30 | Otelul Galati | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| Thứ 5, ngày 16/10 | |||
| 00h30 | FK Csikszereda | 2 - 2 | CFR Cluj |