Số liệu thống kê, nhận định QUY NHƠN UNITED gặp CÔNG AN TP.HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 14
Quy Nhơn United
FT
1 - 1
(0-1)
Công An TP.HCM
- Thống kê Quy Nhơn United đấu với Công An TP.HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Quy Nhơn United gặp Công An TP.HCM
Quy Nhơn United
0%
Hòa
20%
Công An TP.HCM
80%
| 15/06 | Công An TP.HCM | 1 - 0 | Quy Nhơn United |
| 22/09 | Quy Nhơn United | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 26/08 | Công An TP.HCM | 2 - 1 | Quy Nhơn United |
| 31/03 | Quy Nhơn United | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 28/02 | Công An TP.HCM | 2 - 1 | Quy Nhơn United |
- PHONG ĐỘ QUY NHƠN UNITED
| 07/02 | Quy Nhơn United | 2 - 0 | Xuân Thiện Phú Thọ |
| 31/01 | Đồng Tháp | 1 - 1 | Quy Nhơn United |
| 08/11 | TT Đồng Nai | 1 - 0 | Quy Nhơn United |
| 02/11 | Quy Nhơn United | 3 - 1 | TP. Hồ Chí Minh |
| 25/10 | Quy Nhơn United | 4 - 2 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh |
- PHONG ĐỘ CÔNG AN TP.HCM1
| 08/02 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 01/02 | PVF CAND | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 23/11 | Công An TP.HCM | 3 - 0 | TP. Hồ Chí Minh |
| 09/11 | Công An TP.HCM | 3 - 4 | Ninh Bình |
| 05/11 | SHB Đà Nẵng | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
Nhận định, soi kèo Quy Nhơn United vs Công An TP.HCM
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BDI khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BDI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của BDI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HCM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Quy Nhơn United gặp Công An TP.HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 13 | 22 |
| 4. | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 20 |
| 6. | Công An TP.HCM | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 17 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 14 | 17 |
| 8. | HA Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 17 | 14 |
| 9. | SL Nghệ An | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 19 | 13 |
| 10. | TX Nam Định | 12 | 2 | 6 | 4 | 13 | 17 | 12 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 12 | 2 | 6 | 4 | 13 | 18 | 12 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | 12 |
| 13. | PVF CAND | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 25 | 11 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM