Số liệu thống kê, nhận định RACING GENK gặp ANDERLECHT
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 6
Racing Genk
FT
1 - 1
(0-1)
Anderlecht
- Thống kê Racing Genk đấu với Anderlecht
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Racing Genk gặp Anderlecht
Racing Genk
60%
Hòa
40%
Anderlecht
0%
| 05/12 | Racing Genk | 1 - 1 | Anderlecht |
| 14/09 | Anderlecht | 1 - 1 | Racing Genk |
| 25/05 | Racing Genk | 2 - 1 | Anderlecht |
| 06/04 | Anderlecht | 1 - 2 | Racing Genk |
| 22/12 | Racing Genk | 2 - 0 | Anderlecht |
- PHONG ĐỘ RACING GENK
| 17/01 | Zulte-Waregem | 2 - 1 | Racing Genk |
| 09/01 | Puskas Akademia | 0 - 1 | Racing Genk |
| 09/01 | Racing Genk | 3 - 4 | Diosgyori |
| 26/12 | Racing Genk | 3 - 5 | Club Brugge |
| 20/12 | Charleroi | 2 - 2 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ ANDERLECHT1
| 16/01 | Anderlecht | 1 - 0 | Gent |
| 07/01 | St. Gallen | 2 - 1 | Anderlecht |
| 27/12 | Anderlecht | 1 - 2 | Charleroi |
| 22/12 | Royal Antwerp | 2 - 2 | Anderlecht |
| 14/12 | Anderlecht | 2 - 1 | Sint Truiden |
Nhận định, soi kèo Racing Genk vs Anderlecht
Châu Á: 0.96*0 : 0*0.93
GENK đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Sân nhà là điểm tựa để GENK có một trận đấu khả quan.Dự đoán: GENK
Tài xỉu: -0.98*3*0.85
5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ANDE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Racing Genk gặp Anderlecht
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 21 | 13 | 6 | 2 | 37 | 12 | 45 |
| 2. | Club Brugge | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 25 | 41 |
| 3. | Sint Truiden | 20 | 12 | 3 | 5 | 30 | 23 | 39 |
| 4. | Anderlecht | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 22 | 35 |
| 5. | KV Mechelen | 21 | 8 | 7 | 6 | 25 | 23 | 31 |
| 6. | Royal Antwerp | 20 | 7 | 6 | 7 | 24 | 21 | 27 |
| 7. | Standard Liege | 20 | 8 | 3 | 9 | 18 | 23 | 27 |
| 8. | Gent | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 29 | 26 |
| 9. | Zulte-Waregem | 21 | 6 | 8 | 7 | 28 | 30 | 26 |
| 10. | Racing Genk | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 33 | 25 |
| 11. | Charleroi | 20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 26 | 24 |
| 12. | Westerlo | 21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 32 | 24 |
| 13. | RAA L Louviere | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 23 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 21 | 4 | 8 | 9 | 27 | 30 | 20 |
| 15. | OH Leuven | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 29 | 20 |
| 16. | Dender | 20 | 2 | 7 | 11 | 16 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ