Số liệu thống kê, nhận định RACING GENK gặp ANDERLECHT
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 10
Racing Genk
FT
2 - 1
(1-1)
Anderlecht
- Thống kê Racing Genk đấu với Anderlecht
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Racing Genk gặp Anderlecht
Racing Genk
60%
Hòa
40%
Anderlecht
0%
| 05/12 | Racing Genk | 1 - 1 | Anderlecht |
| 14/09 | Anderlecht | 1 - 1 | Racing Genk |
| 25/05 | Racing Genk | 2 - 1 | Anderlecht |
| 06/04 | Anderlecht | 1 - 2 | Racing Genk |
| 22/12 | Racing Genk | 2 - 0 | Anderlecht |
- PHONG ĐỘ RACING GENK
| 25/01 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 23/01 | Utrecht | 0 - 2 | Racing Genk |
| 17/01 | Zulte-Waregem | 2 - 1 | Racing Genk |
| 09/01 | Puskas Akademia | 0 - 1 | Racing Genk |
| 09/01 | Racing Genk | 3 - 4 | Diosgyori |
- PHONG ĐỘ ANDERLECHT1
| 26/01 | Anderlecht | 0 - 0 | Dender |
| 18/01 | Gent | 4 - 2 | Anderlecht |
| 16/01 | Anderlecht | 1 - 0 | Gent |
| 07/01 | St. Gallen | 2 - 1 | Anderlecht |
| 27/12 | Anderlecht | 1 - 2 | Charleroi |
Nhận định, soi kèo Racing Genk vs Anderlecht
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANDE khi thắng 27/53 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ANDE
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.96
3/5 trận gần đây của ANDE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Racing Genk gặp Anderlecht
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 12 | 46 |
| 2. | Sint Truiden | 22 | 14 | 3 | 5 | 33 | 24 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 22 | 14 | 2 | 6 | 42 | 28 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 22 | 10 | 6 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Gent | 22 | 9 | 5 | 8 | 36 | 31 | 32 |
| 6. | KV Mechelen | 22 | 8 | 8 | 6 | 26 | 24 | 32 |
| 7. | Charleroi | 22 | 8 | 6 | 8 | 27 | 26 | 30 |
| 8. | Royal Antwerp | 22 | 7 | 6 | 9 | 24 | 24 | 27 |
| 9. | Standard Liege | 22 | 8 | 3 | 11 | 18 | 29 | 27 |
| 10. | Zulte-Waregem | 22 | 6 | 8 | 8 | 31 | 34 | 26 |
| 11. | Racing Genk | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 34 | 26 |
| 12. | Westerlo | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 33 | 25 |
| 13. | RAA L Louviere | 22 | 5 | 8 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 22 | 4 | 9 | 9 | 28 | 31 | 21 |
| 15. | OH Leuven | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 30 | 21 |
| 16. | Dender | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 | 34 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

