Số liệu thống kê, nhận định RACING GENK gặp UNION SAINT-GILLOISE
VĐQG Bỉ, vòng 29
Racing Genk
FT
1 - 2
(1-2)
Union Saint-Gilloise
- Thống kê Racing Genk đấu với Union Saint-Gilloise
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Racing Genk gặp Union Saint-Gilloise
Racing Genk
20%
Hòa
0%
Union Saint-Gilloise
80%
- PHONG ĐỘ RACING GENK
| 08/03 | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Racing Genk |
| 01/03 | Racing Genk | 3 - 0 | Gent |
| 27/02 | Racing Genk | 1 - 3 | Dinamo Zagreb |
| 22/02 | Racing Genk | 0 - 3 | Standard Liege |
| 20/02 | Dinamo Zagreb | 1 - 3 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE1
Nhận định, soi kèo Racing Genk vs Union Saint-Gilloise
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GENK khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GENK
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.87
4/5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Racing Genk gặp Union Saint-Gilloise
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 28 | 17 | 9 | 2 | 45 | 16 | 60 |
| 2. | Club Brugge | 28 | 18 | 3 | 7 | 53 | 34 | 57 |
| 3. | Sint Truiden | 28 | 18 | 3 | 7 | 46 | 31 | 57 |
| 4. | Anderlecht | 28 | 12 | 8 | 8 | 41 | 35 | 44 |
| 5. | KV Mechelen | 28 | 11 | 9 | 8 | 37 | 33 | 42 |
| 6. | Gent | 28 | 11 | 6 | 11 | 44 | 42 | 39 |
| 7. | Racing Genk | 28 | 10 | 8 | 10 | 40 | 42 | 38 |
| 8. | Westerlo | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 38 | 38 |
| 9. | Standard Liege | 28 | 11 | 5 | 12 | 26 | 34 | 38 |
| 10. | Royal Antwerp | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 30 | 34 |
| 11. | Charleroi | 28 | 9 | 7 | 12 | 38 | 39 | 34 |
| 12. | Zulte-Waregem | 28 | 7 | 8 | 13 | 37 | 45 | 29 |
| 13. | Cercle Brugge | 28 | 6 | 10 | 12 | 35 | 42 | 28 |
| 14. | OH Leuven | 28 | 7 | 7 | 14 | 29 | 43 | 28 |
| 15. | RAA L Louviere | 28 | 5 | 12 | 11 | 22 | 31 | 27 |
| 16. | Dender | 28 | 3 | 10 | 15 | 23 | 46 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ