Số liệu thống kê, nhận định ROSS COUNTY gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 13
Ross County
FT
2 - 1
(0-0)
Motherwell
- Thống kê Ross County đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ross County gặp Motherwell
Ross County
40%
Hòa
40%
Motherwell
20%
| 17/01 | Motherwell | 1 - 0 | Ross County |
| 18/05 | Ross County | 1 - 1 | Motherwell |
| 15/02 | Motherwell | 0 - 3 | Ross County |
| 23/11 | Ross County | 2 - 1 | Motherwell |
| 03/08 | Motherwell | 0 - 0 | Ross County |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY
| 02/05 | Raith Rovers | 3 - 2 | Ross County |
| 25/04 | Ross County | 4 - 0 | Greenock Morton |
| 18/04 | Ross County | 2 - 1 | Ayr Utd |
| 11/04 | Queens Park | 1 - 0 | Ross County |
| 04/04 | Ross County | 0 - 4 | Airdrieonians |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 16/05 | Hibernian | 0 - 1 | Motherwell |
| 14/05 | Motherwell | 2 - 3 | Celtic |
| 10/05 | Motherwell | 1 - 1 | Hearts |
| 02/05 | Falkirk | 1 - 0 | Motherwell |
| 26/04 | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
Nhận định, soi kèo Ross County vs Motherwell
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MOT khi thắng 21/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MOT
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của RCO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MOT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ross County gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Celtic | 38 | 26 | 4 | 8 | 73 | 41 | 82 |
| 2. | Hearts | 38 | 24 | 8 | 6 | 67 | 34 | 80 |
| 3. | Rangers | 38 | 20 | 12 | 6 | 76 | 43 | 72 |
| 4. | Motherwell | 38 | 16 | 13 | 9 | 59 | 36 | 61 |
| 5. | Hibernian | 38 | 15 | 12 | 11 | 58 | 44 | 57 |
| 6. | Falkirk | 38 | 14 | 7 | 17 | 50 | 62 | 49 |
| 7. | Dundee Utd | 38 | 10 | 15 | 13 | 49 | 60 | 45 |
| 8. | Dundee | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 | 61 | 42 |
| 9. | Aberdeen | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 | 55 | 40 |
| 10. | Kilmarnock | 38 | 10 | 10 | 18 | 50 | 68 | 40 |
| 11. | St. Mirren | 38 | 8 | 10 | 20 | 30 | 55 | 34 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |