Số liệu thống kê, nhận định RWD MOLENBEEK gặp CHARLEROI
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 7
RWD Molenbeek
FT
1 - 3
(0-3)
Charleroi
- Thống kê RWD Molenbeek đấu với Charleroi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu RWD Molenbeek gặp Charleroi
RWD Molenbeek
0%
Hòa
60%
Charleroi
40%
| 04/05 | RWD Molenbeek | 1 - 3 | Charleroi |
| 06/04 | Charleroi | 0 - 0 | RWD Molenbeek |
| 02/12 | RWD Molenbeek | 0 - 0 | Charleroi |
| 07/10 | Charleroi | 2 - 1 | RWD Molenbeek |
| 14/07 | Charleroi | 2 - 2 | RWD Molenbeek |
- PHONG ĐỘ RWD MOLENBEEK
| 17/01 | RFC Seraing | 3 - 1 | RWD Molenbeek |
| 21/12 | RWD Molenbeek | 0 - 3 | RFC Liege |
| 18/12 | Club Brugge II | 0 - 1 | RWD Molenbeek |
| 14/12 | RWD Molenbeek | 3 - 3 | Olympic Charleroi |
| 07/12 | Anderlecht II | 2 - 2 | RWD Molenbeek |
- PHONG ĐỘ CHARLEROI1
| 14/01 | Charleroi | 2 - 0 | Club Brugge |
| 08/01 | Paderborn 07 | 3 - 2 | Charleroi |
| 27/12 | Anderlecht | 1 - 2 | Charleroi |
| 20/12 | Charleroi | 2 - 2 | Racing Genk |
| 15/12 | Charleroi | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
Nhận định, soi kèo RWD Molenbeek vs Charleroi
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.86
RWDM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CHR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CHR
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của RWDM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CHR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng RWD Molenbeek gặp Charleroi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 21 | 13 | 6 | 2 | 37 | 12 | 45 |
| 2. | Club Brugge | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 25 | 41 |
| 3. | Sint Truiden | 20 | 12 | 3 | 5 | 30 | 23 | 39 |
| 4. | Anderlecht | 21 | 10 | 5 | 6 | 30 | 26 | 35 |
| 5. | KV Mechelen | 21 | 8 | 7 | 6 | 25 | 23 | 31 |
| 6. | Gent | 21 | 8 | 5 | 8 | 32 | 31 | 29 |
| 7. | Royal Antwerp | 20 | 7 | 6 | 7 | 24 | 21 | 27 |
| 8. | Standard Liege | 20 | 8 | 3 | 9 | 18 | 23 | 27 |
| 9. | Zulte-Waregem | 21 | 6 | 8 | 7 | 28 | 30 | 26 |
| 10. | Racing Genk | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 33 | 25 |
| 11. | Charleroi | 20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 26 | 24 |
| 12. | Westerlo | 21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 32 | 24 |
| 13. | RAA L Louviere | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 23 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 21 | 4 | 8 | 9 | 27 | 30 | 20 |
| 15. | OH Leuven | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 29 | 20 |
| 16. | Dender | 20 | 2 | 7 | 11 | 16 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ