Số liệu thống kê, nhận định RWD MOLENBEEK gặp CHARLEROI
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 7
RWD Molenbeek
FT
1 - 3
(0-3)
Charleroi
- Thống kê RWD Molenbeek đấu với Charleroi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu RWD Molenbeek gặp Charleroi
RWD Molenbeek
0%
Hòa
60%
Charleroi
40%
| 04/05 | RWD Molenbeek | 1 - 3 | Charleroi |
| 06/04 | Charleroi | 0 - 0 | RWD Molenbeek |
| 02/12 | RWD Molenbeek | 0 - 0 | Charleroi |
| 07/10 | Charleroi | 2 - 1 | RWD Molenbeek |
| 14/07 | Charleroi | 2 - 2 | RWD Molenbeek |
- PHONG ĐỘ RWD MOLENBEEK
| 15/02 | RWD Molenbeek | 1 - 2 | KSC Lokeren |
| 08/02 | Francs Borains | 0 - 0 | RWD Molenbeek |
| 01/02 | RWD Molenbeek | 1 - 0 | KAA Gent B |
| 28/01 | Genk II | 0 - 2 | RWD Molenbeek |
| 25/01 | RWD Molenbeek | 2 - 4 | Patro Eisden |
- PHONG ĐỘ CHARLEROI1
| 15/02 | Charleroi | 2 - 3 | Gent |
| 12/02 | Union Saint-Gilloise | 4 - 1 | Charleroi |
| 08/02 | Charleroi | 3 - 4 | Cercle Brugge |
| 05/02 | Charleroi | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 01/02 | Sint Truiden | 0 - 2 | Charleroi |
Nhận định, soi kèo RWD Molenbeek vs Charleroi
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.86
RWDM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CHR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CHR
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của RWDM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CHR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng RWD Molenbeek gặp Charleroi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 25 | 15 | 8 | 2 | 41 | 14 | 53 |
| 2. | Sint Truiden | 25 | 16 | 3 | 6 | 40 | 28 | 51 |
| 3. | Club Brugge | 25 | 16 | 2 | 7 | 47 | 30 | 50 |
| 4. | Anderlecht | 25 | 10 | 7 | 8 | 30 | 30 | 37 |
| 5. | Gent | 25 | 10 | 6 | 9 | 41 | 37 | 36 |
| 6. | KV Mechelen | 25 | 9 | 9 | 7 | 32 | 29 | 36 |
| 7. | Racing Genk | 25 | 9 | 8 | 8 | 36 | 37 | 35 |
| 8. | Charleroi | 25 | 9 | 6 | 10 | 34 | 33 | 33 |
| 9. | Westerlo | 25 | 8 | 7 | 10 | 32 | 37 | 31 |
| 10. | Standard Liege | 25 | 9 | 4 | 12 | 21 | 33 | 31 |
| 11. | Royal Antwerp | 25 | 8 | 6 | 11 | 28 | 28 | 30 |
| 12. | Zulte-Waregem | 25 | 7 | 8 | 10 | 34 | 38 | 29 |
| 13. | OH Leuven | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 35 | 28 |
| 14. | RAA L Louviere | 25 | 5 | 10 | 10 | 21 | 28 | 25 |
| 15. | Cercle Brugge | 25 | 5 | 9 | 11 | 33 | 40 | 24 |
| 16. | Dender | 25 | 3 | 8 | 14 | 20 | 40 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

