Số liệu thống kê, nhận định SILKEBORG IF gặp MIDTJYLLAND
VĐQG Đan Mạch, vòng 6
Silkeborg IF
Kirk W. (13')
FT
1 - 1
(1-0)
Midtjylland
(66') Stanley Iheanacho
- Thống kê Silkeborg IF đấu với Midtjylland
| 12(5) | Sút bóng | 15(4) |
| 4 | Phạt góc | 7 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 4 | Việt vị | 2 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Số liệu đối đầu Silkeborg IF gặp Midtjylland
Silkeborg IF
0%
Hòa
20%
Midtjylland
80%
| 30/08 | Silkeborg IF | 1 - 1 | Midtjylland |
| 04/07 | Midtjylland | 4 - 2 | Silkeborg IF |
| 22/02 | Silkeborg IF | 0 - 4 | Midtjylland |
| 30/10 | Midtjylland | 4 - 0 | Silkeborg IF |
| 24/08 | Midtjylland | 4 - 2 | Silkeborg IF |
- PHONG ĐỘ SILKEBORG IF
| 01/11 | Odense BK | 4 - 1 | Silkeborg IF |
| 26/10 | Silkeborg IF | 1 - 1 | Nordsjaelland |
| 25/10 | Silkeborg IF | 1 - 1 | Nordsjaelland |
| 18/10 | Sonderjyske | 4 - 0 | Silkeborg IF |
| 11/10 | Silkeborg IF | 3 - 3 | AC Horsens |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND1
| 01/11 | Nordsjaelland | 2 - 3 | Midtjylland |
| 26/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 25/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 23/10 | Midtjylland | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 20/10 | Viborg | 1 - 2 | Midtjylland |
Nhận định, soi kèo Silkeborg IF vs Midtjylland
Châu Á: 1.00*1 1/2 : 0*0.89
SIL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MIDJ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của SIL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MIDJ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Silkeborg IF gặp Midtjylland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 14 | 10 | 4 | 0 | 30 | 17 | 34 |
| 2. | Kobenhavn | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 26 |
| 3. | Viborg | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 12 | 23 |
| 4. | Brondby | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 22 |
| 5. | Nordsjaelland | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 18 | 21 |
| 6. | AC Horsens | 14 | 5 | 4 | 5 | 28 | 22 | 19 |
| 7. | Odense BK | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 17 | 17 |
| 8. | Silkeborg IF | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 25 | 13 |
| 9. | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | 12 |
| 10. | Randers | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | 11 |
| 11. | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 21 | 31 | 11 |
| 12. | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 34 | 8 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |