Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp SILKEBORG IF
VĐQG Đan Mạch, vòng 6
Midtjylland
FT
4 - 2
(1-1)
Silkeborg IF
- Thống kê Midtjylland đấu với Silkeborg IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Silkeborg IF
Midtjylland
80%
Hòa
20%
Silkeborg IF
0%
| 30/08 | Silkeborg IF | 1 - 1 | Midtjylland |
| 04/07 | Midtjylland | 4 - 2 | Silkeborg IF |
| 22/02 | Silkeborg IF | 0 - 4 | Midtjylland |
| 30/10 | Midtjylland | 4 - 0 | Silkeborg IF |
| 24/08 | Midtjylland | 4 - 2 | Silkeborg IF |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 01/11 | Nordsjaelland | 2 - 3 | Midtjylland |
| 26/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 25/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 23/10 | Midtjylland | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 20/10 | Viborg | 1 - 2 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ SILKEBORG IF1
| 01/11 | Odense BK | 4 - 1 | Silkeborg IF |
| 26/10 | Silkeborg IF | 1 - 1 | Nordsjaelland |
| 25/10 | Silkeborg IF | 1 - 1 | Nordsjaelland |
| 18/10 | Sonderjyske | 4 - 0 | Silkeborg IF |
| 11/10 | Silkeborg IF | 3 - 3 | AC Horsens |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Silkeborg IF
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*-0.98
Midtjylland đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Silkeborg thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.99*3 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của Midtjylland có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Silkeborg cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Silkeborg IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 14 | 10 | 4 | 0 | 30 | 17 | 34 |
| 2. | Kobenhavn | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 26 |
| 3. | Viborg | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 12 | 23 |
| 4. | Brondby | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 22 |
| 5. | Nordsjaelland | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 18 | 21 |
| 6. | AC Horsens | 14 | 5 | 4 | 5 | 28 | 22 | 19 |
| 7. | Odense BK | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 17 | 17 |
| 8. | Silkeborg IF | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 25 | 13 |
| 9. | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | 12 |
| 10. | Randers | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | 11 |
| 11. | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 21 | 31 | 11 |
| 12. | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 34 | 8 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BÌNH LUẬN:

