Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA SOFIA gặp HEBAR PAZARDZHIK
VĐQG Bulgaria, vòng 18
Slavia Sofia
FT
3 - 2
(1-0)
Hebar Pazardzhik
- Thống kê Slavia Sofia đấu với Hebar Pazardzhik
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Sofia gặp Hebar Pazardzhik
Slavia Sofia
60%
Hòa
20%
Hebar Pazardzhik
20%
| 25/04 | Slavia Sofia | 3 - 2 | Hebar Pazardzhik |
| 05/12 | Slavia Sofia | 3 - 2 | Hebar Pazardzhik |
| 02/08 | Hebar Pazardzhik | 1 - 1 | Slavia Sofia |
| 13/04 | Slavia Sofia | 3 - 1 | Hebar Pazardzhik |
| 22/10 | Hebar Pazardzhik | 1 - 0 | Slavia Sofia |
- PHONG ĐỘ SLAVIA SOFIA
| 28/08 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 22/08 | Ludogorets | 1 - 1 | Slavia Sofia |
| 10/08 | Botev Vratsa | 0 - 3 | Slavia Sofia |
| 31/07 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Lok. Sofia |
| 25/07 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Slavia Sofia |
- PHONG ĐỘ HEBAR PAZARDZHIK1
| 26/05 | Lok. Sofia | 3 - 0 | Hebar Pazardzhik |
| 20/05 | Hebar Pazardzhik | 1 - 0 | Botev Vratsa |
| 16/05 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | Hebar Pazardzhik |
| 11/05 | Hebar Pazardzhik | 1 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 07/05 | CSKA 1948 Sofia | 0 - 0 | Hebar Pazardzhik |
Nhận định, soi kèo Slavia Sofia vs Hebar Pazardzhik
Châu Á: 0.72*0 : 1*-0.90
HEBPA thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trái lại, SSOF chơi tốt khi thắng 3/4 trận sân nhà vừa qua.Dự đoán: SSOF
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của HEBPA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Sofia gặp Hebar Pazardzhik
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 |
| 2. | Cska Sofia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 |
| 3. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 |
| 6. | Spartak Varna | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 13 | 8 |
| 7. | Septemvri Sofia | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 |
| 8. | Slavia Sofia | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 9. | Botev Plovdiv | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 10. | Botev Vratsa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 |
| 11. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 12. | Dunav Ruse | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 14. | Cherno More | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA