Số liệu thống kê, nhận định SLOVACKO gặp ZBROJOVKA BRNO
VĐQG Séc, vòng 11
Slovacko
17/10
21:00
-
Zbrojovka Brno
Số liệu đối đầu Slovacko gặp Zbrojovka Brno
Slovacko
40%
Hòa
20%
Zbrojovka Brno
40%
| 29/06 | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Slovacko |
| 30/04 | Slovacko | 1 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 30/07 | Zbrojovka Brno | 2 - 2 | Slovacko |
| 21/04 | Slovacko | 4 - 2 | Zbrojovka Brno |
| 16/12 | Zbrojovka Brno | 2 - 1 | Slovacko |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO
| 19/09 | Slovacko | 2 - 2 | Banik Ostrava |
| 12/09 | Bohemians 1905 | 2 - 0 | Slovacko |
| 05/09 | Slovacko | 0 - 0 | Pardubice |
| 30/08 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Slovacko |
| 22/08 | Mlada Boleslav | 2 - 1 | Slovacko |
- PHONG ĐỘ ZBROJOVKA BRNO1
| 24/10 | Zbrojovka Brno | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 10/10 | Zbrojovka Brno | 0 - 1 | Jablonec |
| 19/09 | Mlada Boleslav | 2 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 05/09 | Slavia Praha | 4 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 02/09 | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Hradec Kralove |
Nhận định, soi kèo Slovacko vs Zbrojovka Brno
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRNO khi thắng 9/21 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRNO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SLOK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BRNO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovacko gặp Zbrojovka Brno
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 4 | 17 |
| 2. | Mlada Boleslav | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 12 | 17 |
| 3. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 4. | Teplice | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 13 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | 13 |
| 7. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 8. | Bohemians 1905 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 17 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC