Số liệu thống kê, nhận định SPARTA PRAHA gặp HRADEC KRALOVE
VĐQG Séc, vòng 25
Sparta Praha
FT
2 - 1
(1-0)
Hradec Kralove
- Thống kê Sparta Praha đấu với Hradec Kralove
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sparta Praha gặp Hradec Kralove
Sparta Praha
60%
Hòa
0%
Hradec Kralove
40%
| 06/09 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 24/05 | Sparta Praha | 2 - 1 | Hradec Kralove |
| 16/02 | Sparta Praha | 2 - 0 | Hradec Kralove |
| 14/09 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 10/02 | Sparta Praha | 3 - 0 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ SPARTA PRAHA
| 23/10 | Olympiakos | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 15/10 | Sparta Praha | 1 - 1 | Lillestrom |
| 02/10 | Sparta Praha | 5 - 3 | Jihlava |
| 20/09 | Sigma Olomouc | 0 - 3 | Sparta Praha |
| 16/09 | Ararat-Armenia | 1 - 4 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE1
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 10/10 | Hradec Kralove | 2 - 4 | SK Artis Brno |
| 20/09 | Hradec Kralove | 0 - 2 | Teplice |
| 06/09 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 02/09 | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Hradec Kralove |
Nhận định, soi kèo Sparta Praha vs Hradec Kralove
Châu Á: 0.90*0 : 1 3/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SPRA khi thắng 14/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SPRA
Tài xỉu: 0.86*3*0.94
4/5 trận gần đây của HKRA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sparta Praha gặp Hradec Kralove
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 8 | 5 | 3 | 0 | 21 | 5 | 18 |
| 2. | Mlada Boleslav | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 3. | Teplice | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 17 |
| 4. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 14 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 13 | 14 |
| 7. | Bohemians 1905 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | 13 |
| 8. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 18 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC