Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp YVERDON
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 32
St. Gallen
FT
5 - 1
(1-1)
Yverdon
- Thống kê St. Gallen đấu với Yverdon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Yverdon
St. Gallen
20%
Hòa
40%
Yverdon
40%
| 19/04 | Yverdon | 0 - 2 | St. Gallen |
| 07/05 | Yverdon | 1 - 1 | St. Gallen |
| 16/02 | Yverdon | 1 - 0 | St. Gallen |
| 24/11 | St. Gallen | 0 - 0 | Yverdon |
| 28/09 | Yverdon | 1 - 0 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 06/09 | Servette | 0 - 2 | St. Gallen |
| 03/09 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 30/08 | St. Gallen | 3 - 4 | Thun |
| 28/08 | St. Gallen | 2 - 3 | Nordsjaelland |
| 21/08 | Nordsjaelland | 1 - 0 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ YVERDON1
| 12/09 | Rapperswil-Jona | 2 - 0 | Yverdon |
| 06/09 | Yverdon | 4 - 1 | Stade Nyonnais |
| 02/09 | Neuchatel Xamax | 1 - 2 | Yverdon |
| 29/08 | Yverdon | 1 - 1 | Wil 1900 |
| 23/08 | Yverdon | 2 - 1 | Aarau |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Yverdon
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GALE khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GALE
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của YVE có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Yverdon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 4 | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 8 |
| 2. | Luzern | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 8 |
| 3. | Vaduz | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 6 |
| 4. | Thun | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 5. | Basel | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 |
| 6. | Grasshoppers | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 4 |
| 7. | Zurich | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | 4 |
| 8. | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | Sion | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 10. | Servette | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | Lausanne Sports | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 |
| 12. | St. Gallen | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ