Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp YVERDON
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 15
St. Gallen
FT
0 - 0
(0-0)
Yverdon
- Thống kê St. Gallen đấu với Yverdon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Yverdon
St. Gallen
20%
Hòa
40%
Yverdon
40%
| 19/04 | Yverdon | 0 - 2 | St. Gallen |
| 07/05 | Yverdon | 1 - 1 | St. Gallen |
| 16/02 | Yverdon | 1 - 0 | St. Gallen |
| 24/11 | St. Gallen | 0 - 0 | Yverdon |
| 28/09 | Yverdon | 1 - 0 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 12/09 | St. Gallen | 0 - 3 | Sion |
| 06/09 | Servette | 0 - 2 | St. Gallen |
| 03/09 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 30/08 | St. Gallen | 3 - 4 | Thun |
| 28/08 | St. Gallen | 2 - 3 | Nordsjaelland |
- PHONG ĐỘ YVERDON1
| 12/09 | Rapperswil-Jona | 2 - 0 | Yverdon |
| 06/09 | Yverdon | 4 - 1 | Stade Nyonnais |
| 02/09 | Neuchatel Xamax | 1 - 2 | Yverdon |
| 29/08 | Yverdon | 1 - 1 | Wil 1900 |
| 23/08 | Yverdon | 2 - 1 | Aarau |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Yverdon
Châu Á: -0.93*0 : 1 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GALE khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GALE
Tài xỉu: 0.86*3*-0.99
4/5 trận gần đây của GALE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của YVE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Yverdon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 | 12 | 9 |
| 2. | Sion | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 9 |
| 3. | Luzern | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 8 |
| 4. | Lugano | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 |
| 5. | Grasshoppers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 7 |
| 6. | Vaduz | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 6 |
| 7. | Thun | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 |
| 8. | Zurich | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | 4 |
| 9. | Basel | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | 4 |
| 10. | St. Gallen | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 3 |
| 11. | Servette | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 12. | Lausanne Sports | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ
BÌNH LUẬN:

