Số liệu thống kê, nhận định ST. MIRREN gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 16
St. Mirren
FT
0 - 1
(0-0)
Motherwell
- Thống kê St. Mirren đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Mirren gặp Motherwell
St. Mirren
20%
Hòa
20%
Motherwell
60%
| 31/10 | Motherwell | 1 - 0 | St. Mirren |
| 30/08 | St. Mirren | 3 - 3 | Motherwell |
| 22/02 | St. Mirren | 0 - 5 | Motherwell |
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
| 02/11 | Motherwell | 1 - 4 | St. Mirren |
- PHONG ĐỘ ST. MIRREN
| 31/10 | Motherwell | 1 - 0 | St. Mirren |
| 29/10 | St. Mirren | 1 - 1 | Hibernian |
| 24/10 | St. Mirren | 2 - 1 | Dundee |
| 17/10 | Aberdeen | 3 - 1 | St. Mirren |
| 10/10 | Hearts | 5 - 0 | St. Mirren |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 31/10 | Motherwell | 1 - 0 | St. Mirren |
| 29/10 | St. Johnstone | 2 - 2 | Motherwell |
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 17/10 | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 11/10 | Motherwell | 0 - 2 | Celtic |
Nhận định, soi kèo St. Mirren vs Motherwell
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.95
MIR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MOT thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: MIR
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của MIR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MOT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Mirren gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rangers | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 6 | 17 |
| 2. | Celtic | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 6 | 16 |
| 3. | Dundee Utd | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 15 |
| 4. | Dundee | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 14 |
| 5. | Hearts | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 11 |
| 6. | Falkirk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 9 | 11 |
| 7. | St. Mirren | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 16 | 8 |
| 8. | St. Johnstone | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | 7 |
| 9. | Hibernian | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 |
| 10. | Motherwell | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 15 | 5 |
| 11. | Aberdeen | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | 5 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |
| 12. | Kilmarnock | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | 5 |
| 13. | Partick Thistle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND