Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp ST. MIRREN
VĐQG Scotland, vòng 20
Motherwell
FT
2 - 0
(1-0)
St. Mirren
- Thống kê Motherwell đấu với St. Mirren
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp St. Mirren
Motherwell
40%
Hòa
40%
St. Mirren
20%
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
| 02/11 | Motherwell | 1 - 4 | St. Mirren |
| 09/08 | St. Mirren | 0 - 0 | Motherwell |
| 15/03 | Motherwell | 2 - 2 | St. Mirren |
| 07/12 | St. Mirren | 0 - 1 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
| 27/12 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 20/12 | Motherwell | 1 - 0 | Dundee |
| 13/12 | Dundee Utd | 0 - 0 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ ST. MIRREN1
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
| 31/12 | Rangers | 2 - 1 | St. Mirren |
| 27/12 | St. Mirren | 0 - 0 | Kilmarnock |
| 20/12 | St. Mirren | 1 - 0 | Livingston |
| 14/12 | St. Mirren | 3 - 1 | Celtic |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs St. Mirren
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Motherwell khi thắng 21/41 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MOT
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*-0.98
4/5 trận gần đây của Motherwell có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của St. Mirren cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp St. Mirren
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 20 | 13 | 5 | 2 | 39 | 17 | 44 |
| 2. | Celtic | 20 | 12 | 2 | 6 | 34 | 21 | 38 |
| 3. | Rangers | 20 | 10 | 8 | 2 | 30 | 17 | 38 |
| 4. | Motherwell | 21 | 9 | 9 | 3 | 30 | 16 | 36 |
| 5. | Hibernian | 21 | 9 | 7 | 5 | 36 | 23 | 34 |
| 6. | Falkirk | 20 | 7 | 6 | 7 | 21 | 27 | 27 |
| 7. | Dundee Utd | 21 | 5 | 10 | 6 | 28 | 30 | 25 |
| 8. | Aberdeen | 20 | 7 | 4 | 9 | 20 | 24 | 25 |
| 9. | Dundee | 21 | 6 | 4 | 11 | 19 | 33 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 19 | 4 | 6 | 9 | 16 | 26 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 21 | 2 | 7 | 12 | 19 | 38 | 13 |
| 12. | Livingston | 20 | 1 | 6 | 13 | 20 | 40 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND
BÌNH LUẬN:

