Số liệu thống kê, nhận định STADE REIMS gặp MARSEILLE
VĐQG Pháp, vòng 34
Nathanael Mbuku (38')
FT
(76') Dimitri Payet
(45+2') Arkadiusz Milik
(41') Dimitri Payet
- Diễn biến trận đấu Stade Reims vs Marseille trực tiếp
-
Dereck Kutesa
Xavier Chavaleri87'
-
Mouhamadou Drammeh
Boulaye Di87'
-
76'
Dimitri Payet -
75'
Luis Henrique
Lucas Perrin (chấn thương) -
Arbër Zeneli
Nathanael Mbuk74'
-
Dario Maresic
Dion Lop74'
-
Wout Faes
69'
-
Kaj Sierhuis
El Bilal Tour64'
-
45+2'
Arkadiusz Milik -
41'
Dimitri Payet -
40'
Valentin Rongier
Boubacar Kamara (chấn thương) -
Nathanael Mbuku
38'
-
Wout Faes
29'
- Thống kê Stade Reims đấu với Marseille
| 10(1) | Sút bóng | 11(6) |
| 5 | Phạt góc | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 2 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 41% | Cầm bóng | 59% |
Đội hình Stade Reims
-
1P. Rajković
-
5Abdelhamid
-
2W. Faes
-
33F. Doucouré
-
32T. Foket
-
23Cassamã
-
7Chavalerin
-
21N. Mbuku
-
34M. Drammeh
-
27E. Toure
-
11B. Dia
-
25M. Doumbia
-
10A. Zeneli
-
29D. Maresic
-
8D. Kutesa
-
16Y. Diouf
-
28T. De Smet
-
9K. Sierhuis
-
35Alexis Flips
-
36Mouhamadou Drammeh
Đội hình Marseille
-
30S. Mandanda
-
3A. González
-
32L. Perrin
-
5L. Balerdi
-
22P. Gueye
-
26Thauvin
-
4B. Kamara
-
25Nagatomo
-
29Pol Lirola
-
19A. Milik
-
10Payet
-
16Yohann Pele
-
28V. Germain
-
9D. Benedetto
-
24S. Khaoui
-
21V. Rongier
-
8O. Ntcham
-
17M. Cuisance
-
11Luis Henrique
-
37C. Dieng
Số liệu đối đầu Stade Reims gặp Marseille
| 29/03 | Stade Reims | 3 - 1 | Marseille |
| 26/08 | Marseille | 2 - 2 | Stade Reims |
| 16/05 | Stade Reims | 1 - 0 | Marseille |
| 12/08 | Marseille | 2 - 1 | Stade Reims |
| 20/03 | Stade Reims | 1 - 2 | Marseille |
| 04/02 | Stade Reims | 3 - 0 | Le Mans |
| 31/01 | Clermont | 0 - 1 | Stade Reims |
| 25/01 | Stade Reims | 1 - 0 | Saint Etienne |
| 17/01 | Troyes | 2 - 1 | Stade Reims |
| 11/01 | Le Puy Foot | 0 - 0 | Stade Reims |
Nhận định, soi kèo Stade Reims vs Marseille
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.86
REI đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 5 trận gần đây). Mặt khác, MAR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MAR
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.97
4/5 trận gần đây của REI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Reims gặp Marseille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 20 | 15 | 3 | 2 | 43 | 16 | 48 |
| 2. | Lens | 20 | 15 | 1 | 4 | 34 | 16 | 46 |
| 3. | Marseille | 20 | 12 | 3 | 5 | 46 | 22 | 39 |
| 4. | Lyon | 20 | 12 | 3 | 5 | 33 | 20 | 39 |
| 5. | Lille | 20 | 10 | 2 | 8 | 34 | 30 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 20 | 8 | 7 | 5 | 30 | 31 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 25 | 30 |
| 8. | Toulouse | 20 | 8 | 6 | 6 | 31 | 23 | 30 |
| 9. | Lorient | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 31 | 28 |
| 10. | Monaco | 20 | 8 | 3 | 9 | 32 | 33 | 27 |
| 11. | Angers | 20 | 7 | 5 | 8 | 21 | 25 | 26 |
| 12. | Stade Brestois | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | 23 |
| 13. | Nice | 20 | 6 | 4 | 10 | 27 | 38 | 22 |
| 14. | Paris FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 36 | 14 |
| 17. | Auxerre | 20 | 3 | 4 | 13 | 14 | 29 | 13 |
| 18. | Metz | 20 | 3 | 3 | 14 | 21 | 46 | 12 |