Số liệu thống kê, nhận định STADE RENNAIS gặp LE HAVRE
VĐQG Pháp, vòng 18
Breel Embolo (86')
(Hủy bởi VAR) Esteban Lepaul (59')
FT
(69') Felix Mambimbi
- Diễn biến trận đấu Stade Rennais vs Le Havre trực tiếp
-
90+10'
Mbwana Samatta -
90+2'
Seko Fofana
Przemyslaw Frankowsk -
90'
Simon Ebonog -
Breel Embolo
86'
-
80'
Elias Legendre
Mousa Tamar -
79'
Sofiane Boufal
Felix Mambimb -
79'
Fode Doucoure
Kenny Quetan -
79'
Yassine Kechta
Timothee Pembel -
75'
Lionel Mpasi -
73'
Mohamed Meïte
Esteban Lepau -
73'
Ludovic Blas
Quentin Merli -
72'
Kenny Quetant -
69'
Felix Mambimbi -
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Esteban Lepaul
59'
-
42'
Timothee Pembele
Gautier Lloris (chấn thương) -
33'
-
24'
Mbwana Samatta
Issa Soumare (chấn thương)
- Thống kê Stade Rennais đấu với Le Havre
| 19(7) | Sút bóng | 7(4) |
| 10 | Phạt góc | 6 |
| 18 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 |
| 5 | Việt vị | 1 |
| 54% | Cầm bóng | 46% |
Đội hình Stade Rennais
-
30B. Samba
-
36A. Seidu
-
24A. Rouault
-
3L. Brassier
-
95P. Frankowski
-
45M. Camara
-
21V. Rongier
-
26Q. Merlin
-
11M. Al Tamari
-
7B. Embolo
-
9E. Lepaul
-
50M. Silistrie
-
10L. Blas
-
60Kilian Belazzoug
-
18A. Nagida
-
35Elias Legendre
-
8Seko Fofana
-
4G. Kamara
-
39M. Meite
-
6D. Cisse
Đội hình Le Havre
-
77Lionel M'Pasi
-
18Y. Zouaoui
-
4G. Lloris
-
93Sangante
-
7L. Nego
-
26S. Ebonog
-
15A. Seko
-
14R. Ndiaye
-
10F. Mambimbi
-
45I. Soumare
-
33N. Obougou
-
50P. Argney
-
11G. Kyeremeh
-
20A. Logbo
-
13F. Doucoure
-
25A. Confais
-
17O. El Hajjam
-
32T. Pembele
-
27C. Operi
-
8Y. Kechta
Số liệu đối đầu Stade Rennais gặp Le Havre
| 18/01 | Stade Rennais | 1 - 1 | Le Havre |
| 05/10 | Le Havre | 2 - 2 | Stade Rennais |
| 13/04 | Le Havre | 1 - 5 | Stade Rennais |
| 26/10 | Stade Rennais | 1 - 0 | Le Havre |
| 11/02 | Le Havre | 0 - 1 | Stade Rennais |
| 24/01 | Stade Rennais | 0 - 2 | Lorient |
| 18/01 | Stade Rennais | 1 - 1 | Le Havre |
| 12/01 | Chantilly | 1 - 3 | Stade Rennais |
| 04/01 | Lille | 0 - 2 | Stade Rennais |
Nhận định, soi kèo Stade Rennais vs Le Havre
Châu Á: -0.94*0 : 1*0.82
Stade Rennais đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Le Havre thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: REN
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.97
4/5 trận gần đây của Stade Rennais có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Rennais gặp Le Havre
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 15 | 45 |
| 2. | Lens | 19 | 14 | 1 | 4 | 33 | 16 | 43 |
| 3. | Marseille | 19 | 12 | 2 | 5 | 44 | 20 | 38 |
| 4. | Lyon | 19 | 11 | 3 | 5 | 32 | 20 | 36 |
| 5. | Lille | 19 | 10 | 2 | 7 | 34 | 29 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 27 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 19 | 9 | 3 | 7 | 32 | 23 | 30 |
| 8. | Toulouse | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 23 | 29 |
| 9. | Lorient | 19 | 6 | 7 | 6 | 25 | 30 | 25 |
| 10. | Monaco | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 33 | 24 |
| 11. | Angers | 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 25 | 23 |
| 12. | Stade Brestois | 19 | 6 | 4 | 9 | 24 | 31 | 22 |
| 13. | Nice | 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 36 | 21 |
| 14. | Paris FC | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 32 | 20 |
| 15. | Le Havre | 19 | 4 | 8 | 7 | 16 | 24 | 20 |
| 16. | Nantes | 19 | 3 | 5 | 11 | 18 | 34 | 14 |
| 17. | Auxerre | 19 | 3 | 3 | 13 | 14 | 29 | 12 |
| 18. | Metz | 19 | 3 | 3 | 13 | 21 | 45 | 12 |
| Thứ 7, ngày 17/01 | |||
| 01h00 | Monaco | 1 - 3 | Lorient |
| 03h00 | PSG | 3 - 0 | Lille |
| 22h59 | Lens | 1 - 0 | Auxerre |
| C.Nhật, ngày 18/01 | |||
| 01h00 | Toulouse | 5 - 1 | Nice |
| 03h05 | Angers | 2 - 5 | Marseille |
| 21h00 | Strasbourg | 2 - 1 | Metz |
| 23h15 | Stade Rennais | 1 - 1 | Le Havre |
| 23h15 | Nantes | 1 - 2 | Paris FC |
| Thứ 2, ngày 19/01 | |||
| 02h45 | Lyon | 2 - 1 | Stade Brestois |