Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp PARIS FC
VĐQG Pháp, vòng 18
Matthis Abline (50')
FT
(78') Luca Koleosho
(09') (Hủy bởi VAR) Alimami Gory
(06') Ilan Kebbal
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Paris FC trực tiếp
-
87'
Marshall Munetsi
Ilan Kebba
-
Amady Camara

Ibrahima Sissok
82'
-
81'
Vincent Marchetti
Otavi
-
78'
Luca Koleosho
-
67'
Luca Koleosho
Alimami Gor
-
Herba Guirassy

Francis Coqueli
65'
-
Ignatius Ganago

Youssef El-Arab
65'
-
60'
Timothee Kolodziejczak
-
Matthis Abline
50'
-
35'
Maxime Lopez
-
29'
Ilan Kebbal
-
Tylel Tati
23'
-
Johann Lepenant

Deiver Machado (chấn thương)
18'
-
09'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Alimami Gory
-
06'
Ilan Kebbal
- Thống kê Nantes đấu với Paris FC
| 5(1) | Sút bóng | 10(3) |
| 1 | Phạt góc | 2 |
| 16 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
Đội hình Nantes
-
1A. Lopes
-
98K. Amian
-
78Tylel Tati
-
80J. Mwanga
-
3N. Cozza
-
28I. Sissoko
-
13F. Coquelin
-
10M. Abline
-
20R. Cabella
-
27D. Machado
-
19Y. El Arabi
-
37Ignatius Ganago
-
11B. Guirassy
-
49Doumbia Kone
-
8J. Lepenant
-
30P. Carlgren
-
52B. Deuff
-
72Sekou Doucoure
-
14A. Camara
-
26U. Radakovic
Đội hình Paris FC
-
35K. Trapp
-
19N. Sangui
-
15T. Kolodziejczak
-
6Otavio
-
5M. Mbow
-
14H. Traore
-
7A. Gory
-
17A. Camara
-
21M. Lopez
-
10I. Kebbal
-
11J. Krasso
-
18Marshall Munetsi
-
28T. De Smet
-
13M. Cafaro
-
20J. Lopez
-
16O. Nkambadio
-
2T. Ollila
-
8L. Doucet
-
4V. Marchetti
-
24Luca Koleosho
Số liệu đối đầu Nantes gặp Paris FC
Nhận định, soi kèo Nantes vs Paris FC
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nantes khi thắng 2/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: -0.94*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của Nantes có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Paris FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 54 |
| 2. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 7. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 8. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 9. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 10. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 23 | 3 | 4 | 16 | 22 | 52 | 13 |
| Thứ 7, ngày 17/01 | |||
| 01h00 | Monaco | 1 - 3 | Lorient |
| 03h00 | PSG | 3 - 0 | Lille |
| 22h59 | Lens | 1 - 0 | Auxerre |
| C.Nhật, ngày 18/01 | |||
| 01h00 | Toulouse | 5 - 1 | Nice |
| 03h05 | Angers | 2 - 5 | Marseille |
| 21h00 | Strasbourg | 2 - 1 | Metz |
| 23h15 | Stade Rennais | 1 - 1 | Le Havre |
| 23h15 | Nantes | 1 - 2 | Paris FC |
| Thứ 2, ngày 19/01 | |||
| 02h45 | Lyon | 2 - 1 | Stade Brestois |

