Số liệu thống kê, nhận định TOULOUSE gặp NICE
VĐQG Pháp, vòng 18
Julian Vignolo (80')
Cristian Casseres (74')
Santiago Hidalgo (55')
Frank Magri (45')
Santiago Hidalgo (07')
FT
(49') Elye Wahi
- Diễn biến trận đấu Toulouse vs Nice trực tiếp
-
82'
Charles Vanhoutte
Elye Wah
-
Mario Sauer

Pape Dio
82'
-
Noah Edjouma

Frank Magri (chấn thương)
82'
-
Seny Koumbassa

Rasmus Nicolaise
82'
-
Julian Vignolo
80'
-
Julian Vignolo

Santiago Hidalg
75'
-
Cristian Casseres
74'
-
70'
Ali Abdi
Melvin Bard (chấn thương)
-
67'
Kevin Carlos
Everton Pereir
-
Santiago Hidalgo
61'
-
Cristian Casseres

Alexis Vossa
56'
-
Santiago Hidalgo
55'
-
51'
Morgan Sanson
-
49'
Elye Wahi
-
45'
Tiago Gouveia
Tanguy Ndombel
-
45'
Mohamed-Ali Cho
Isak Jansso
-
Frank Magri
45'
-
40'
Juma Bah
-
Santiago Hidalgo
07'
- Thống kê Toulouse đấu với Nice
| 22(10) | Sút bóng | 15(6) |
| 6 | Phạt góc | 7 |
| 12 | Phạm lỗi | 17 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Đội hình Toulouse
-
1G. Restes
-
19D. Sidibe
-
4C. Cresswell
-
2R. Nicolaisen
-
22R. Messali
-
45A. Vossah
-
18Demba
-
15A. Donnum
-
9F. Magri
-
11S. Hidalgo
-
10Y. Gboho
-
44Gaetan Bakhouche
-
7Z. Aboukhlal
-
16K. Haug
-
35Seny Koumbassa
-
12W. Kamanzi
-
23C. Casseres
-
8V. Sierro
-
77M. Sauer
-
31N. Edjouma
Đội hình Nice
-
31Maxime Dupe
-
26M. Bard
-
36B. Mantsounga
-
28Juma Bah
-
92J. Clauss
-
8M. Sanson
-
41E. Pereira
-
22T. Ndombele
-
21Isak Jansson
-
11Wahi
-
20T. Louchet
-
99Abdul Samed
-
2A. Abdi
-
30B. Zelazowski
-
44A. Doumbouya
-
90Kevin Carlos
-
47T. Gouveia
-
24C. Vanhoutte
-
37Kojo Peprah
-
25M. Ali Cho
Số liệu đối đầu Toulouse gặp Nice
Nhận định, soi kèo Toulouse vs Nice
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.91
Nice thi đấu thất thường: thua 4/5 trận sân khách gần nhất. Ngược lại, Toulouse chơi ổn định khi thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: TOU
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
4/5 trận gần đây của Nice có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Toulouse gặp Nice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 15 | 45 |
| 2. | Lens | 19 | 14 | 1 | 4 | 33 | 16 | 43 |
| 3. | Marseille | 19 | 12 | 2 | 5 | 44 | 20 | 38 |
| 4. | Lyon | 19 | 11 | 3 | 5 | 32 | 20 | 36 |
| 5. | Lille | 19 | 10 | 2 | 7 | 34 | 29 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 27 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 19 | 9 | 3 | 7 | 32 | 23 | 30 |
| 8. | Toulouse | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 23 | 29 |
| 9. | Lorient | 19 | 6 | 7 | 6 | 25 | 30 | 25 |
| 10. | Monaco | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 33 | 24 |
| 11. | Angers | 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 25 | 23 |
| 12. | Stade Brestois | 19 | 6 | 4 | 9 | 24 | 31 | 22 |
| 13. | Nice | 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 36 | 21 |
| 14. | Paris FC | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 32 | 20 |
| 15. | Le Havre | 19 | 4 | 8 | 7 | 16 | 24 | 20 |
| 16. | Nantes | 19 | 3 | 5 | 11 | 18 | 34 | 14 |
| 17. | Auxerre | 19 | 3 | 3 | 13 | 14 | 29 | 12 |
| 18. | Metz | 19 | 3 | 3 | 13 | 21 | 45 | 12 |
| Thứ 7, ngày 17/01 | |||
| 01h00 | Monaco | 1 - 3 | Lorient |
| 03h00 | PSG | 3 - 0 | Lille |
| 22h59 | Lens | 1 - 0 | Auxerre |
| C.Nhật, ngày 18/01 | |||
| 01h00 | Toulouse | 5 - 1 | Nice |
| 03h05 | Angers | 2 - 5 | Marseille |
| 21h00 | Strasbourg | 2 - 1 | Metz |
| 23h15 | Stade Rennais | 1 - 1 | Le Havre |
| 23h15 | Nantes | 1 - 2 | Paris FC |
| Thứ 2, ngày 19/01 | |||
| 02h45 | Lyon | 2 - 1 | Stade Brestois |

