Số liệu thống kê, nhận định SYDNEY FC gặp MACARTHUR FC
VĐQG Australia, vòng 4
Sydney FC
FT
1 - 2
(0-0)
Macarthur FC
- Thống kê Sydney FC đấu với Macarthur FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sydney FC gặp Macarthur FC
Sydney FC
80%
Hòa
0%
Macarthur FC
20%
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 09/11 | Sydney FC | 2 - 0 | Macarthur FC |
| 01/03 | Macarthur FC | 0 - 2 | Sydney FC |
| 10/11 | Sydney FC | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 04/05 | Sydney FC | 4 - 0 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC
| 07/03 | Sydney FC | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 01/03 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 21/02 | Sydney FC | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 14/02 | Sydney FC | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 07/02 | Auckland FC | 1 - 0 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC1
| 04/03 | Macarthur FC | 1 - 3 | Central Coast |
| 28/02 | Macarthur FC | 0 - 4 | WS Wanderers |
| 22/02 | Newcastle Jets | 1 - 0 | Macarthur FC |
| 19/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Bangkok Utd |
| 12/02 | Bangkok Utd | 2 - 0 | Macarthur FC |
Nhận định, soi kèo Sydney FC vs Macarthur FC
Châu Á: -0.95*0 : 1*0.83
SYD đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MRAMS thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MRAMS
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của SYD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MRAMS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sydney FC gặp Macarthur FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 20 | 13 | 1 | 6 | 43 | 30 | 40 |
| 2. | Auckland FC | 19 | 10 | 5 | 4 | 33 | 19 | 35 |
| 3. | Sydney FC | 19 | 10 | 2 | 7 | 27 | 19 | 32 |
| 4. | Adelaide Utd | 20 | 9 | 4 | 7 | 34 | 29 | 31 |
| 5. | Melb. Victory | 20 | 8 | 5 | 7 | 30 | 26 | 29 |
| 6. | Central Coast | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 26 | 25 |
| 7. | Macarthur FC | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 30 | 24 |
| 8. | Brisbane Roar | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 9. | Melbourne City | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 27 | 22 |
| 10. | Perth Glory | 20 | 6 | 4 | 10 | 24 | 32 | 22 |
| 11. | Wellington Phoenix | 20 | 5 | 6 | 9 | 29 | 40 | 21 |
| 12. | WS Wanderers | 20 | 5 | 5 | 10 | 22 | 28 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA