Số liệu thống kê, nhận định MACARTHUR FC gặp SYDNEY FC
VĐQG Australia, vòng 21
Macarthur FC
FT
0 - 2
(0-0)
Sydney FC
- Thống kê Macarthur FC đấu với Sydney FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Macarthur FC gặp Sydney FC
Macarthur FC
20%
Hòa
0%
Sydney FC
80%
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 09/11 | Sydney FC | 2 - 0 | Macarthur FC |
| 01/03 | Macarthur FC | 0 - 2 | Sydney FC |
| 10/11 | Sydney FC | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 04/05 | Sydney FC | 4 - 0 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 24/01 | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC1
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 03/01 | Melbourne City | 0 - 0 | Sydney FC |
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
Nhận định, soi kèo Macarthur FC vs Sydney FC
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MRAMS khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MRAMS
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*-0.97
4/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SYD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Macarthur FC gặp Sydney FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 25 |
| 2. | Newcastle Jets | 14 | 8 | 0 | 6 | 30 | 25 | 24 |
| 3. | Sydney FC | 13 | 7 | 1 | 5 | 18 | 13 | 22 |
| 4. | Adelaide Utd | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 22 | 22 |
| 5. | Macarthur FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 19 | 22 |
| 6. | Brisbane Roar | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 16 | 21 |
| 7. | Melb. Victory | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 18 | 20 |
| 8. | Melbourne City | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 18 | 20 |
| 9. | Wellington Phoenix | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 26 | 18 |
| 10. | Perth Glory | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 19 | 16 |
| 11. | WS Wanderers | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 16 | 15 |
| 12. | Central Coast | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 22 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

