Số liệu thống kê, nhận định SYDNEY FC gặp WS WANDERERS
VĐQG Australia, vòng 5
Sydney FC
FT
4 - 2
(1-1)
WS Wanderers
- Thống kê Sydney FC đấu với WS Wanderers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sydney FC gặp WS Wanderers
Sydney FC
60%
Hòa
20%
WS Wanderers
20%
| 29/11 | WS Wanderers | 1 - 0 | Sydney FC |
| 08/02 | Sydney FC | 3 - 3 | WS Wanderers |
| 23/11 | Sydney FC | 4 - 2 | WS Wanderers |
| 19/10 | WS Wanderers | 1 - 2 | Sydney FC |
| 13/04 | Sydney FC | 2 - 1 | WS Wanderers |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
| 13/12 | Perth Glory | 0 - 1 | Sydney FC |
| 06/12 | Central Coast | 1 - 2 | Sydney FC |
| 29/11 | WS Wanderers | 1 - 0 | Sydney FC |
| 22/11 | Sydney FC | 3 - 0 | Melb. Victory |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS1
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 27/12 | Adelaide Utd | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 19/12 | WS Wanderers | 0 - 2 | Auckland FC |
| 13/12 | WS Wanderers | 0 - 0 | Brisbane Roar |
| 05/12 | Perth Glory | 1 - 0 | WS Wanderers |
Nhận định, soi kèo Sydney FC vs WS Wanderers
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SYD khi thắng 19/37 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SYD
Tài xỉu: 0.98*3 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của SYD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WSYD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sydney FC gặp WS Wanderers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 10 | 20 |
| 2. | Sydney FC | 9 | 6 | 0 | 3 | 15 | 7 | 18 |
| 3. | Brisbane Roar | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 6 | 18 |
| 4. | Macarthur FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 18 |
| 5. | Adelaide Utd | 10 | 5 | 0 | 5 | 16 | 13 | 15 |
| 6. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 15 |
| 7. | Melb. Victory | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 13 | 14 |
| 8. | Melbourne City | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 13 |
| 9. | Perth Glory | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 13 | 13 |
| 10. | Wellington Phoenix | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | 11 |
| 11. | WS Wanderers | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 |
| 12. | Central Coast | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 17 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA