Số liệu thống kê, nhận định SYDNEY FC gặp WS WANDERERS
VĐQG Australia, vòng 17
Sydney FC
FT
3 - 3
(1-2)
WS Wanderers
- Thống kê Sydney FC đấu với WS Wanderers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sydney FC gặp WS Wanderers
Sydney FC
60%
Hòa
20%
WS Wanderers
20%
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 29/11 | WS Wanderers | 1 - 0 | Sydney FC |
| 08/02 | Sydney FC | 3 - 3 | WS Wanderers |
| 23/11 | Sydney FC | 4 - 2 | WS Wanderers |
| 19/10 | WS Wanderers | 1 - 2 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC
| 02/04 | Brisbane Roar | 0 - 0 | Sydney FC |
| 22/03 | Sydney FC | 1 - 2 | Newcastle Jets |
| 17/03 | Sydney FC | 0 - 1 | Melbourne City |
| 07/03 | Sydney FC | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 01/03 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS1
| 04/04 | Melbourne City | 3 - 0 | WS Wanderers |
| 20/03 | WS Wanderers | 2 - 4 | Adelaide Utd |
| 13/03 | Brisbane Roar | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 07/03 | Newcastle Jets | 2 - 1 | WS Wanderers |
| 28/02 | Macarthur FC | 0 - 4 | WS Wanderers |
Nhận định, soi kèo Sydney FC vs WS Wanderers
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SYD khi thắng 20/39 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SYD
Tài xỉu: 0.98*3 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của SYD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WSYD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sydney FC gặp WS Wanderers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 23 | 14 | 1 | 8 | 48 | 36 | 43 |
| 2. | Auckland FC | 22 | 11 | 6 | 5 | 37 | 23 | 39 |
| 3. | Melb. Victory | 23 | 10 | 6 | 7 | 39 | 29 | 36 |
| 4. | Adelaide Utd | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 33 | 36 |
| 5. | Sydney FC | 22 | 10 | 3 | 9 | 28 | 22 | 33 |
| 6. | Macarthur FC | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 | 37 | 30 |
| 7. | Melbourne City | 21 | 7 | 7 | 7 | 24 | 27 | 28 |
| 8. | Central Coast | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 33 | 27 |
| 9. | Wellington Phoenix | 22 | 7 | 6 | 9 | 33 | 41 | 27 |
| 10. | Brisbane Roar | 23 | 6 | 7 | 10 | 22 | 29 | 25 |
| 11. | Perth Glory | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 37 | 24 |
| 12. | WS Wanderers | 23 | 5 | 6 | 12 | 26 | 37 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

