Số liệu thống kê, nhận định WS WANDERERS gặp SYDNEY FC
VĐQG Australia, vòng 6
WS Wanderers
FT
1 - 0
(0-0)
Sydney FC
- Thống kê WS Wanderers đấu với Sydney FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu WS Wanderers gặp Sydney FC
WS Wanderers
20%
Hòa
20%
Sydney FC
60%
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 29/11 | WS Wanderers | 1 - 0 | Sydney FC |
| 08/02 | Sydney FC | 3 - 3 | WS Wanderers |
| 23/11 | Sydney FC | 4 - 2 | WS Wanderers |
| 19/10 | WS Wanderers | 1 - 2 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS
| 07/02 | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
| 17/01 | WS Wanderers | 1 - 2 | Newcastle Jets |
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC1
| 07/02 | Auckland FC | 1 - 0 | Sydney FC |
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
Nhận định, soi kèo WS Wanderers vs Sydney FC
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*1.00
WS Wanderers đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Sydney FC thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SYD
Tài xỉu: 0.90*3*0.98
3/5 trận gần đây của Sydney FC có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng WS Wanderers gặp Sydney FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 16 | 10 | 0 | 6 | 37 | 28 | 30 |
| 2. | Auckland FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 17 | 28 |
| 3. | Sydney FC | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 15 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 26 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 22 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 21 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

